Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371721 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 216; 231; 256; 264; 251; 262; 263; 277; 278; 279; 289; 292; 291; 290; | Toàn thắng - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371722 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 216; 231; 256; 264; 251; 262; 263; 277; 278; 279; 289; 292; 291; 290; | Toàn thắng - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371723 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 216; 231; 256; 264; 251; 262; 263; 277; 278; 279; 289; 292; 291; 290; | Toàn thắng - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371724 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 176; 153; 161; 349; 184; 348; 349; 189; 183; 168; 347; 166; 179; 186; | Toàn thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371725 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 176; 153; 161; 349; 184; 348; 349; 189; 183; 168; 347; 166; 179; 186; | Toàn thắng | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371726 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 176; 153; 161; 349; 184; 348; 349; 189; 183; 168; 347; 166; 179; 186; | Toàn thắng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371727 | Thị xã Hoàng Mai | Đương liên hộ - Khối 12 (Thửa 214; 217; 219; 221; 223; 225; 227; 229; 231; Tờ bản đồ số 6) - Phường | Tiền phong | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371728 | Thị xã Hoàng Mai | Đương liên hộ - Khối 12 (Thửa 214; 217; 219; 221; 223; 225; 227; 229; 231; Tờ bản đồ số 6) - Phường | Tiền phong | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371729 | Thị xã Hoàng Mai | Đương liên hộ - Khối 12 (Thửa 214; 217; 219; 221; 223; 225; 227; 229; 231; Tờ bản đồ số 6) - Phường | Tiền phong | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371730 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối Đường nhựa khối 12 đi khối 13 (Thửa 215; 216; 218; 220; 222; 224; 226; 228; 2 | Tiền phong | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371731 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối Đường nhựa khối 12 đi khối 13 (Thửa 215; 216; 218; 220; 222; 224; 226; 228; 2 | Tiền phong | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371732 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối Đường nhựa khối 12 đi khối 13 (Thửa 215; 216; 218; 220; 222; 224; 226; 228; 2 | Tiền phong | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371733 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1250…1254; 1255…1259; 1260…1263 Tờ bản đồ số 5) - Phường Mai Hùng | Tiền phong | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371734 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1250…1254; 1255…1259; 1260…1263 Tờ bản đồ số 5) - Phường Mai Hùng | Tiền phong | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371735 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1250…1254; 1255…1259; 1260…1263 Tờ bản đồ số 5) - Phường Mai Hùng | Tiền phong | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371736 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1200…1204; 1205…1209; 1210…1214; 1215…1219; 1220…1224; 1225…1229; 1230 | Tiền phong | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371737 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1200…1204; 1205…1209; 1210…1214; 1215…1219; 1220…1224; 1225…1229; 1230 | Tiền phong | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371738 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1200…1204; 1205…1209; 1210…1214; 1215…1219; 1220…1224; 1225…1229; 1230 | Tiền phong | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371739 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 15; 16 (Thửa 39; 139; 170; 621; 1094; 1095; 1096; 1097; 1098 Tờ bản đồ số 5) | Khối 15 - Khối 16 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371740 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 15; 16 (Thửa 39; 139; 170; 621; 1094; 1095; 1096; 1097; 1098 Tờ bản đồ số 5) | Khối 15 - Khối 16 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
