Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371701 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 2; 3 (Thửa 126; 127; 169...171; 221…224; 271…276; 329; 330; 583; 593; 611; 649; | Kim Ngọc | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371702 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 2; 3 (Thửa 126; 127; 169...171; 221…224; 271…276; 329; 330; 583; 593; 611; 649; | Kim Ngọc | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371703 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 40; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752…756; 757…759 | Mương khe bàu - Mương khe huyện | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371704 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 40; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752…756; 757…759 | Mương khe bàu - Mương khe huyện | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371705 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 40; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752…756; 757…759 | Mương khe bàu - Mương khe huyện | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371706 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752; 753; 755…766; T | Mương khe bàu - Mương khe huyện | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371707 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752; 753; 755…766; T | Mương khe bàu - Mương khe huyện | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371708 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên phường xã - Khối 8, 19 (Thửa 24; 33; 41; 60; 61; 744; 745; 750; 751; 752; 753; 755…766; T | Mương khe bàu - Mương khe huyện | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371709 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 10, 11 (Thửa 19; 20; 22; 59; 60; 62; 63; 103…105;151; 236; 242; 260…262; 265…26 | Toàn Thắng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371710 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 10, 11 (Thửa 19; 20; 22; 59; 60; 62; 63; 103…105;151; 236; 242; 260…262; 265…26 | Toàn Thắng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371711 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 10, 11 (Thửa 19; 20; 22; 59; 60; 62; 63; 103…105;151; 236; 242; 260…262; 265…26 | Toàn Thắng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371712 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 248; 282; 449; 249; 311; Tờ bản đồ số 9) - Phường Mai Hùng | Toàn Thắng | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371713 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 248; 282; 449; 249; 311; Tờ bản đồ số 9) - Phường Mai Hùng | Toàn Thắng | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371714 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 248; 282; 449; 249; 311; Tờ bản đồ số 9) - Phường Mai Hùng | Toàn Thắng | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371715 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 852; 738; 775; 853; 855; 854; 800; 801; 802; 784; 814; 825; 826; 831; 8 | Toàn Thắng | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371716 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 852; 738; 775; 853; 855; 854; 800; 801; 802; 784; 814; 825; 826; 831; 8 | Toàn Thắng | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371717 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 9 (Thửa 852; 738; 775; 853; 855; 854; 800; 801; 802; 784; 814; 825; 826; 831; 8 | Toàn Thắng | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371718 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 516; 522; 568; 569; 570; 620; 674; 722; 723; 791; 791; 794; 759; 760; | Toàn thắng - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371719 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 516; 522; 568; 569; 570; 620; 674; 722; 723; 791; 791; 794; 759; 760; | Toàn thắng - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371720 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 18 (Thửa 516; 522; 568; 569; 570; 620; 674; 722; 723; 791; 791; 794; 759; 760; | Toàn thắng - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
