Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371741 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 15; 16 (Thửa 39; 139; 170; 621; 1094; 1095; 1096; 1097; 1098 Tờ bản đồ số 5) | Khối 15 - Khối 16 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371742 | Thị xã An Khê | Khu QH dân cư tổ dân phố 6 (trước đây là tổ dân phố 11), phường Tây Sơn | Từ lô số 02 đến lô số 91 Từ lô số 93 đến lô số 105 | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 371743 | Thị xã An Khê | Khu QH dân cư tổ dân phố 6 (trước đây là tổ dân phố 11), phường Tây Sơn | Từ lô số 02 đến lô số 91 Từ lô số 93 đến lô số 105 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 371744 | Thị xã An Khê | Khu QH dân cư tổ dân phố 6 (trước đây là tổ dân phố 11), phường Tây Sơn | Từ lô số 02 đến lô số 91 Từ lô số 93 đến lô số 105 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 371745 | Thị xã An Khê | Khu QH dân cư tổ dân phố 6 (trước đây là tổ dân phố 11), phường Tây Sơn | Lô số 01, lô số 92 | 545.600 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 371746 | Thị xã An Khê | Khu QH dân cư tổ dân phố 6 (trước đây là tổ dân phố 11), phường Tây Sơn | Lô số 01, lô số 92 | 682.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 371747 | Thị xã An Khê | Khu QH dân cư tổ dân phố 6 (trước đây là tổ dân phố 11), phường Tây Sơn | Lô số 01, lô số 92 | 682.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 371748 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ya Đố - Hết đường | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 371749 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ya Đố - Hết đường | 150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 371750 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Ya Đố - Hết đường | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 371751 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ya Đố - Hết đường | 152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 371752 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ya Đố - Hết đường | 190.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 371753 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Ya Đố - Hết đường | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 371754 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ya Đố - Hết đường | 216.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 371755 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ya Đố - Hết đường | 270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 371756 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Ya Đố - Hết đường | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 371757 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) | Ya Đố - Hết đường | 240.000 | 168.000 | 136.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 371758 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) | Ya Đố - Hết đường | 300.000 | 210.000 | 170.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 371759 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) | Ya Đố - Hết đường | 300.000 | 210.000 | 170.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 371760 | Thị xã An Khê | Mai Xuân Thưởng (Mặt tiền đường) | Ya Đố - Hết đường | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
