Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371321 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 4 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371322 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 28, 29, 31, 34, 3 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371323 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 28, 29, 31, 34, 3 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371324 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 10, 12, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 28, 29, 31, 34, 3 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371325 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 33, 34, 35, 54, 55, 57, 58, 101, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 1 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371326 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 33, 34, 35, 54, 55, 57, 58, 101, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 1 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371327 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 33, 34, 35, 54, 55, 57, 58, 101, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 1 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371328 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 378, 379, 402, 403, 404, 405, 407, 408, 421, 422, 307, 308, 334, | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371329 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 378, 379, 402, 403, 404, 405, 407, 408, 421, 422, 307, 308, 334, | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371330 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 14m - Khối Tân Đông (Thửa 378, 379, 402, 403, 404, 405, 407, 408, 421, 422, 307, 308, 334, | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371331 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 14, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 88, 92, 95, 101, 120, 123, 127, 138, 145, 156, 164, 218, 240, | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371332 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 14, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 88, 92, 95, 101, 120, 123, 127, 138, 145, 156, 164, 218, 240, | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371333 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 14, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 88, 92, 95, 101, 120, 123, 127, 138, 145, 156, 164, 218, 240, | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371334 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 16, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 307, 308, 334, 335, 336 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quỳnh Dị | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371335 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 16, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 307, 308, 334, 335, 336 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quỳnh Dị | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371336 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 16, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 307, 308, 334, 335, 336 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quỳnh Dị | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371337 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 63, 65, 66, 6769, 70, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 96 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371338 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 63, 65, 66, 6769, 70, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 96 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371339 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 63, 65, 66, 6769, 70, 71, 72, 73, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 96 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371340 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 237, 238, | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
