Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371301 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 134, 139, 141, 146, 148, 153, 155, 157, 162, 165, 172, 174, 180, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371302 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 134, 139, 141, 146, 148, 153, 155, 157, 162, 165, 172, 174, 180, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371303 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 7m - Khối Tân Đông (Thửa 134, 139, 141, 146, 148, 153, 155, 157, 162, 165, 172, 174, 180, | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371304 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 62; 74 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371305 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 62; 74 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371306 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 62; 74 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371307 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 353 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Dị | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371308 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 353 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Dị | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371309 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 11m - Khối Tân Đông (Thửa 353 Tờ bản đồ số 14) - Phường Quỳnh Dị | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371310 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 9, 10, 11, 12, 13, 111, 112, 121, 122, 123, 128, 127, | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371311 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 9, 10, 11, 12, 13, 111, 112, 121, 122, 123, 128, 127, | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371312 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 9, 10, 11, 12, 13, 111, 112, 121, 122, 123, 128, 127, | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371313 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 171, 202, 193, 185, 215, 223, 230, 239, 256, 251, 354 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371314 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 171, 202, 193, 185, 215, 223, 230, 239, 256, 251, 354 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371315 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường bờ đờ ven sụng - Khối Tân Đông (Thửa 171, 202, 193, 185, 215, 223, 230, 239, 256, 251, 354 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371316 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 5, 6, 13 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371317 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 5, 6, 13 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371318 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 5, 6, 13 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Dị | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371319 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371320 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 13, 5m - Khối Tân Đông (Thửa 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 4 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
