Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371341 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 237, 238, | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371342 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 180, 181, 182, 183, 184, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 237, 238, | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371343 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 113, 118, 119, 126, 132, 135, 142, 143, 149, 150, 161, 169, 170, | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371344 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 113, 118, 119, 126, 132, 135, 142, 143, 149, 150, 161, 169, 170, | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371345 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 20m - Khối Tân Đông (Thửa 113, 118, 119, 126, 132, 135, 142, 143, 149, 150, 161, 169, 170, | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371346 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 25, 26, 27, 28, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 78, 79, 80, 81, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371347 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 25, 26, 27, 28, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 78, 79, 80, 81, | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371348 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 25, 26, 27, 28, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 78, 79, 80, 81, | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371349 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 37, 41, 43, 46, 49, 52, 56, 59, 63, 65, 70, 76, 77, 83, 90, 91, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371350 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 37, 41, 43, 46, 49, 52, 56, 59, 63, 65, 70, 76, 77, 83, 90, 91, | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371351 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 60m - Khối Tân Đông (Thửa 37, 41, 43, 46, 49, 52, 56, 59, 63, 65, 70, 76, 77, 83, 90, 91, | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371352 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 389, 390, 396, 397, 398, 411, 412, 413, 415, 416, 567, 568, 569, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371353 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 389, 390, 396, 397, 398, 411, 412, 413, 415, 416, 567, 568, 569, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371354 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 389, 390, 396, 397, 398, 411, 412, 413, 415, 416, 567, 568, 569, | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371355 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 83; 53; 46; 61; 74; 37; 226; 239; 244 Tờ bản đồ số 17) - Phường Q | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371356 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 83; 53; 46; 61; 74; 37; 226; 239; 244 Tờ bản đồ số 17) - Phường Q | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371357 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 9m - Khối Tân Đông (Thửa 83; 53; 46; 61; 74; 37; 226; 239; 244 Tờ bản đồ số 17) - Phường Q | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371358 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 138, 139, 140, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 145, 146, 147, 148, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371359 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 138, 139, 140, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 145, 146, 147, 148, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371360 | Thị xã Hoàng Mai | Bỏm đường 12m - Khối Tân Đông (Thửa 138, 139, 140, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 145, 146, 147, 148, | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
