Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371101 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 878; 831; 833; 777; 778; 774; 775; 723; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371102 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 878; 831; 833; 777; 778; 774; 775; 723; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371103 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 900; 901; 902; 907; 849; 898; 899; 850; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371104 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 900; 901; 902; 907; 849; 898; 899; 850; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371105 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 900; 901; 902; 907; 849; 898; 899; 850; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371106 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1485; 1486; 1487; 1555, 1583 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371107 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1485; 1486; 1487; 1555, 1583 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371108 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1485; 1486; 1487; 1555, 1583 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371109 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 918.4; 918.5; 826.a; 826.b; 1406; 1443; Tờ bản đồ số 128-79 | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371110 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 918.4; 918.5; 826.a; 826.b; 1406; 1443; Tờ bản đồ số 128-79 | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371111 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 918.4; 918.5; 826.a; 826.b; 1406; 1443; Tờ bản đồ số 128-79 | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371112 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 944; 996; 917; 91; 918; 918.2; 918.3; Tờ bản đồ số 128-79) | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371113 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 944; 996; 917; 91; 918; 918.2; 918.3; Tờ bản đồ số 128-79) | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371114 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 944; 996; 917; 91; 918; 918.2; 918.3; Tờ bản đồ số 128-79) | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371115 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1018; 1019; 963; 964; 966; 967; 918; 945; Tờ bản đồ số 128- | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371116 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1018; 1019; 963; 964; 966; 967; 918; 945; Tờ bản đồ số 128- | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371117 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 1018; 1019; 963; 964; 966; 967; 918; 945; Tờ bản đồ số 128- | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371118 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 891; 963; 946; 921; 965; 967; 968; 995; Tờ bản đồ số 128-79 | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371119 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 891; 963; 946; 921; 965; 967; 968; 995; Tờ bản đồ số 128-79 | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371120 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 891; 963; 946; 921; 965; 967; 968; 995; Tờ bản đồ số 128-79 | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
