Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371121 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 890.1, 890.2; 890.3; 890.4; 890.5; 890.6; Tờ bản đồ số 128- | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371122 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 890.1, 890.2; 890.3; 890.4; 890.5; 890.6; Tờ bản đồ số 128- | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371123 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 890.1, 890.2; 890.3; 890.4; 890.5; 890.6; Tờ bản đồ số 128- | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371124 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 789, 789.a, 824, 859, 860, 860.a, 890 Tờ bản đồ số 128-79) | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371125 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 789, 789.a, 824, 859, 860, 860.a, 890 Tờ bản đồ số 128-79) | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371126 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường liên xã - Thôn Lam Sơn (Thửa 789, 789.a, 824, 859, 860, 860.a, 890 Tờ bản đồ số 128-79) | Từ sân bóng UBND - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371127 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 602 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371128 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 602 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371129 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 602 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371130 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 716.1, 997.1, 997.2, 997.3, 997.4, 997.5 Tờ bản đồ s | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371131 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 716.1, 997.1, 997.2, 997.3, 997.4, 997.5 Tờ bản đồ s | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371132 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 716.1, 997.1, 997.2, 997.3, 997.4, 997.5 Tờ bản đồ s | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371133 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1171, 1209, 1172, 1210, 1170, 910, 1227 Tờ bản đồ số | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371134 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1171, 1209, 1172, 1210, 1170, 910, 1227 Tờ bản đồ số | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371135 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1171, 1209, 1172, 1210, 1170, 910, 1227 Tờ bản đồ số | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371136 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1013, 1014, 1015, 1302, 840, 998, 1164 Tờ bản đồ số | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371137 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1013, 1014, 1015, 1302, 840, 998, 1164 Tờ bản đồ số | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371138 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1013, 1014, 1015, 1302, 840, 998, 1164 Tờ bản đồ số | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371139 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1012 Tờ bản đồ s | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371140 | Thị xã Hoàng Mai | Khu vực còn lại trong thôn - Thôn Tam Hợp (Thửa 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1012 Tờ bản đồ s | Các điểm còn lại trong khu dân cư | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
