Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371081 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1451; 1452; 1472; 1473; 1474; 1477;1521; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371082 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1313; 1392; 1393; 1394; 1395; 1498; 1450; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371083 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1313; 1392; 1393; 1394; 1395; 1498; 1450; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371084 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1313; 1392; 1393; 1394; 1395; 1498; 1450; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371085 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 214; 919; 640; 120; 249; 1319; 1326;1327; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371086 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 214; 919; 640; 120; 249; 1319; 1326;1327; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371087 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 214; 919; 640; 120; 249; 1319; 1326;1327; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371088 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 961; 947; 133; 257; 556; 848; 558; 920; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371089 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 961; 947; 133; 257; 556; 848; 558; 920; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371090 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 961; 947; 133; 257; 556; 848; 558; 920; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371091 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 825; 826; 1304; 1505; 892; 948; 960; 788; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371092 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 825; 826; 1304; 1505; 892; 948; 960; 788; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371093 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 825; 826; 1304; 1505; 892; 948; 960; 788; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371094 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 697; 698; 728; 729; 708; 787; 786.a; 786.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371095 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 697; 698; 728; 729; 708; 787; 786.a; 786.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371096 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 697; 698; 728; 729; 708; 787; 786.a; 786.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371097 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 724; 700; 701; 643; 644; 645; 620; 646; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371098 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 724; 700; 701; 643; 644; 645; 620; 646; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371099 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 724; 700; 701; 643; 644; 645; 620; 646; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371100 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 878; 831; 833; 777; 778; 774; 775; 723; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
