Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371061 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 111, 112, 113, 114a, 114b, 115, 117, 118 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371062 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 111, 112, 113, 114a, 114b, 115, 117, 118 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371063 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 111, 112, 113, 114a, 114b, 115, 117, 118 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371064 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1580, 1581 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371065 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1580, 1581 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371066 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1580, 1581 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371067 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1501, 1502, 548, 473, 550, 551, 1578, 1579 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371068 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1501, 1502, 548, 473, 550, 551, 1578, 1579 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371069 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1501, 1502, 548, 473, 550, 551, 1578, 1579 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371070 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 630.1, 1564, 1544, 923, 1480, 1499, 1500 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371071 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 630.1, 1564, 1544, 923, 1480, 1499, 1500 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371072 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 630.1, 1564, 1544, 923, 1480, 1499, 1500 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371073 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 551, 629, 633, 634, 635, 707, 717, 630 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371074 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 551, 629, 633, 634, 635, 707, 717, 630 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371075 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 551, 629, 633, 634, 635, 707, 717, 630 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳ | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371076 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1522; 1523; 1524; 1537; 1544, 1379, 548 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371077 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1522; 1523; 1524; 1537; 1544, 1379, 548 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371078 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1522; 1523; 1524; 1537; 1544, 1379, 548 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Qu | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371079 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1451; 1452; 1472; 1473; 1474; 1477;1521; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371080 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1451; 1452; 1472; 1473; 1474; 1477;1521; Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q | Từ đường xã - Tiếp giáp tuyến một vào thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
