Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371041 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 784a, 784b, 780, 699, 827, 853, 854, 855 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371042 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 784a, 784b, 780, 699, 827, 853, 854, 855 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371043 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa a, 772b, 773, 779, 776, 229, 785a, 785b Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371044 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa a, 772b, 773, 779, 776, 229, 785a, 785b Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371045 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa a, 772b, 773, 779, 776, 229, 785a, 785b Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371046 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 726, 727, 730, 766, 767, 768, 770, 771, 772 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371047 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 726, 727, 730, 766, 767, 768, 770, 771, 772 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371048 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 726, 727, 730, 766, 767, 768, 770, 771, 772 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371049 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 700, 703, 704, 707, 717, 718, 919, 721, 722 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371050 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 700, 703, 704, 707, 717, 718, 919, 721, 722 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371051 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 700, 703, 704, 707, 717, 718, 919, 721, 722 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371052 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 631, 632, 633, 634, 635, 640, 642, 629, 107 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371053 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 631, 632, 633, 634, 635, 640, 642, 629, 107 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371054 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 631, 632, 633, 634, 635, 640, 642, 629, 107 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371055 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 279, 472, 549a, 549b, 110, 109, 108 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371056 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 279, 472, 549a, 549b, 110, 109, 108 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371057 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 279, 472, 549a, 549b, 110, 109, 108 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371058 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 119, 120, 121, 201, 202a, 202b, 204, 207 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371059 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 119, 120, 121, 201, 202a, 202b, 204, 207 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371060 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 119, 120, 121, 201, 202a, 202b, 204, 207 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
