Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371021 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1396, 1397, 1399, 1400, 1401, 1412, 1413 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371022 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 829a, 829b, 830, 851, 630.1, 630.2, 1366 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371023 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 829a, 829b, 830, 851, 630.1, 630.2, 1366 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371024 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 829a, 829b, 830, 851, 630.1, 630.2, 1366 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371025 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 633.1, 716, 827a, 827b, 828a, 828b, 828c Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371026 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 633.1, 716, 827a, 827b, 828a, 828b, 828c Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371027 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 633.1, 716, 827a, 827b, 828a, 828b, 828c Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371028 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 641, 769, 829, 725, 916, 257, 699, 702 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371029 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 641, 769, 829, 725, 916, 257, 699, 702 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371030 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 297, 641, 769, 829, 725, 916, 257, 699, 702 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371031 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 258, 259, 803, 720, 825, 826, 903, 827, 157 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371032 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 258, 259, 803, 720, 825, 826, 903, 827, 157 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371033 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 258, 259, 803, 720, 825, 826, 903, 827, 157 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371034 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 781, 782, 788, 783, 828, 1309, 470, 719 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371035 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 781, 782, 788, 783, 828, 1309, 470, 719 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371036 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 781, 782, 788, 783, 828, 1309, 470, 719 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371037 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 856, 857, 858, 893, 894, 895, 896, 897, 901 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371038 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 856, 857, 858, 893, 894, 895, 896, 897, 901 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371039 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 856, 857, 858, 893, 894, 895, 896, 897, 901 Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371040 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 784a, 784b, 780, 699, 827, 853, 854, 855 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
