Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371001 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã Tiếp giáp QLộc - Thôn Tân Long (Thửa 217, 217.1, 218, 218.b, 298, 216 Tờ bản đồ số 129 | Đoạn từ giáp Q Lộc - Tiếp giáp Quyết Tâm | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371002 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã Tiếp giáp QLộc - Thôn Tân Long (Thửa 217, 217.1, 218, 218.b, 298, 216 Tờ bản đồ số 129 | Đoạn từ giáp Q Lộc - Tiếp giáp Quyết Tâm | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371003 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã Tiếp giáp QLộc - Thôn Tân Long (Thửa 217, 217.1, 218, 218.b, 298, 216 Tờ bản đồ số 129 | Đoạn từ giáp Q Lộc - Tiếp giáp Quyết Tâm | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371004 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 34, 35, 36, 38, 39, 40, 37, 1584, 1585 Tờ bản đồ số 128-79 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371005 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 34, 35, 36, 38, 39, 40, 37, 1584, 1585 Tờ bản đồ số 128-79 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371006 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 34, 35, 36, 38, 39, 40, 37, 1584, 1585 Tờ bản đồ số 128-79 | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371007 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1559, 1560, 1561, 1557, 1537, 1553, 1554 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371008 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1559, 1560, 1561, 1557, 1537, 1553, 1554 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371009 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1559, 1560, 1561, 1557, 1537, 1553, 1554 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371010 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1514, 1515, 1538, 1444, 1572, 1558 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371011 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1514, 1515, 1538, 1444, 1572, 1558 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371012 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1514, 1515, 1538, 1444, 1572, 1558 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371013 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1467, 1468, 1469, 1499, 1450, 1451, 1452 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371014 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1467, 1468, 1469, 1499, 1450, 1451, 1452 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371015 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1467, 1468, 1469, 1499, 1450, 1451, 1452 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371016 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1414, 1415, 1418, 1419, 1424, 1445, 1448 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371017 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1414, 1415, 1418, 1419, 1424, 1445, 1448 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371018 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1414, 1415, 1418, 1419, 1424, 1445, 1448 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371019 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1396, 1397, 1399, 1400, 1401, 1412, 1413 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371020 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Lam Sơn (Thửa 1396, 1397, 1399, 1400, 1401, 1412, 1413 Tờ bản đồ số 128- | Các ngõ, hạn còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
