Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370981 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 113 Tờ bản đồ số 129-79) - | Các trụng đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370982 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 113 Tờ bản đồ số 129-79) - | Các trụng đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370983 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 140 Tờ bản đồ số 129-79) - | Các trụng đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370984 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 140 Tờ bản đồ số 129-79) - | Các trụng đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370985 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 140 Tờ bản đồ số 129-79) - | Các trụng đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370986 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 149, 150, 151, 157, 158, 159, 160, 161, 162 Tờ bản đồ số 129-79) - | Các trụng đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370987 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 149, 150, 151, 157, 158, 159, 160, 161, 162 Tờ bản đồ số 129-79) - | Các trụng đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370988 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Tân Long (Thửa 149, 150, 151, 157, 158, 159, 160, 161, 162 Tờ bản đồ số 129-79) - | Các trụng đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370989 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi tái định cư - Thôn Tân Long (Thửa 433, 434, 432, 430, 431, 502, 135, 136, 184 Tờ bản đồ số | Từ khe giáp ông Trình - Đến giáp khe đất UB | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370990 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi tái định cư - Thôn Tân Long (Thửa 433, 434, 432, 430, 431, 502, 135, 136, 184 Tờ bản đồ số | Từ khe giáp ông Trình - Đến giáp khe đất UB | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370991 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi tái định cư - Thôn Tân Long (Thửa 433, 434, 432, 430, 431, 502, 135, 136, 184 Tờ bản đồ số | Từ khe giáp ông Trình - Đến giáp khe đất UB | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370992 | Thị xã Hoàng Mai | Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 456, 457, 458, 459, 460 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu | từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370993 | Thị xã Hoàng Mai | Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 456, 457, 458, 459, 460 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu | từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370994 | Thị xã Hoàng Mai | Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 456, 457, 458, 459, 460 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Qu | từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370995 | Thị xã Hoàng Mai | Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455 Tờ bản đ | từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370996 | Thị xã Hoàng Mai | Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455 Tờ bản đ | từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370997 | Thị xã Hoàng Mai | Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455 Tờ bản đ | từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370998 | Thị xã Hoàng Mai | Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446 Tờ bản đ | từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370999 | Thị xã Hoàng Mai | Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446 Tờ bản đ | từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371000 | Thị xã Hoàng Mai | Đường về tái định cư số 2 - Thôn Tân Long (Thửa 438, 439, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446 Tờ bản đ | từ thửa số 438 - đến thửa số 460 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
