Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370901 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 818, 819, 820, 821, 867, 868, 817, 816, 801 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370902 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1483, 1548, 1549, 1550, 1479 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370903 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1483, 1548, 1549, 1550, 1479 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370904 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1483, 1548, 1549, 1550, 1479 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370905 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1438, 1481, 1482, 1483, 1531, 1532, 1533 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370906 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1438, 1481, 1482, 1483, 1531, 1532, 1533 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370907 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1438, 1481, 1482, 1483, 1531, 1532, 1533 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370908 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1367, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370909 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1367, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370910 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1367, 1368, 1369, 1370, 1371, 1372, 1373 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370911 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 177, 823.b, 940.a, 940.b, 1364, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 128-79) | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370912 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 177, 823.b, 940.a, 940.b, 1364, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 128-79) | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370913 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 177, 823.b, 940.a, 940.b, 1364, 1365, 1366 Tờ bản đồ số 128-79) | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370914 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 889, 922, 938, 939, 922, 922.1, 922.2, 1081 Tờ bản đồ số 128-79 | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370915 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 889, 922, 938, 939, 922, 922.1, 922.2, 1081 Tờ bản đồ số 128-79 | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370916 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 889, 922, 938, 939, 922, 922.1, 922.2, 1081 Tờ bản đồ số 128-79 | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370917 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 735, 790, 823, 861, 862, 886, 887, 888 Tờ bản đồ số 128-79) - X | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370918 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 735, 790, 823, 861, 862, 886, 887, 888 Tờ bản đồ số 128-79) - X | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370919 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tâm (Thửa 735, 790, 823, 861, 862, 886, 887, 888 Tờ bản đồ số 128-79) - X | Từ nhà ông Thụa - Đến khe Đồng Chợ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370920 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 44, 45, 46, 1298, 1442 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ | Các trụng đường chính trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
