Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370921 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 44, 45, 46, 1298, 1442 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ | Các trụng đường chính trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370922 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 44, 45, 46, 1298, 1442 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ | Các trụng đường chính trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370923 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 29, 29, 30, 31, 32, 32.1, 33, 42, 42.1, 43 Tờ bản đồ số 1 | Các trụng đường chính trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370924 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 29, 29, 30, 31, 32, 32.1, 33, 42, 42.1, 43 Tờ bản đồ số 1 | Các trụng đường chính trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370925 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 29, 29, 30, 31, 32, 32.1, 33, 42, 42.1, 43 Tờ bản đồ số 1 | Các trụng đường chính trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370926 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa, 379, 515 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trụng đường chính trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370927 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa, 379, 515 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trụng đường chính trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370928 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa, 379, 515 Tờ bản đồ số 129-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trụng đường chính trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370929 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 137, 135, 250, 203, 263, 267, 185, 249 Tờ bản đồ số 129-7 | Các trụng đường chính trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370930 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 137, 135, 250, 203, 263, 267, 185, 249 Tờ bản đồ số 129-7 | Các trụng đường chính trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370931 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 137, 135, 250, 203, 263, 267, 185, 249 Tờ bản đồ số 129-7 | Các trụng đường chính trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370932 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 273, 272, 261, 88, 139, 171, 83, 88.1, 838 Tờ bản đồ số 1 | Các trụng đường chính trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370933 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 273, 272, 261, 88, 139, 171, 83, 88.1, 838 Tờ bản đồ số 1 | Các trụng đường chính trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370934 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 273, 272, 261, 88, 139, 171, 83, 88.1, 838 Tờ bản đồ số 1 | Các trụng đường chính trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370935 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 364, 333, 260, 248, 262, 246, 245, 186, 245 Tờ bản đồ số | Các trụng đường chính trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370936 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 364, 333, 260, 248, 262, 246, 245, 186, 245 Tờ bản đồ số | Các trụng đường chính trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370937 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 364, 333, 260, 248, 262, 246, 245, 186, 245 Tờ bản đồ số | Các trụng đường chính trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370938 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 330, 331, 367, 368, 243, 191, 244, 266, 332 Tờ bản đồ số | Các trụng đường chính trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370939 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 330, 331, 367, 368, 243, 191, 244, 266, 332 Tờ bản đồ số | Các trụng đường chính trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370940 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Tân Long (Thửa 330, 331, 367, 368, 243, 191, 244, 266, 332 Tờ bản đồ số | Các trụng đường chính trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
