Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370881 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 933, 940.b 940.a, 1321, 1330, 1329, 1356 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370882 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 933, 940.b 940.a, 1321, 1330, 1329, 1356 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370883 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 933, 940.b 940.a, 1321, 1330, 1329, 1356 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370884 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 883, 884, 885, 925, 926, 929, 930, 931, 932 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370885 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 883, 884, 885, 925, 926, 929, 930, 931, 932 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370886 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 883, 884, 885, 925, 926, 929, 930, 931, 932 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370887 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 810, 811, 825, 867, 871, 873, 874, 875, 881 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370888 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 810, 811, 825, 867, 871, 873, 874, 875, 881 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370889 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 810, 811, 825, 867, 871, 873, 874, 875, 881 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370890 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 879, 882, 884, 805, 869, 806, 807, 809, 808 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370891 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 879, 882, 884, 805, 869, 806, 807, 809, 808 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370892 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 879, 882, 884, 805, 869, 806, 807, 809, 808 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370893 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 812, 814, 815, 863, 864, 865, 866, 876, 877 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370894 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 812, 814, 815, 863, 864, 865, 866, 876, 877 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370895 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 812, 814, 815, 863, 864, 865, 866, 876, 877 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370896 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 802, 752, 753, 744, 745, 750, 751, 804, 803 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370897 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 802, 752, 753, 744, 745, 750, 751, 804, 803 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370898 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 802, 752, 753, 744, 745, 750, 751, 804, 803 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370899 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 818, 819, 820, 821, 867, 868, 817, 816, 801 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370900 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 818, 819, 820, 821, 867, 868, 817, 816, 801 Tờ bản đồ số 128-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
