Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370701 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1274.1, 1275.1, 1273.1, 1272.1, 1234.1 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370702 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1274.1, 1275.1, 1273.1, 1272.1, 1234.1 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370703 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1274.1, 1275.1, 1273.1, 1272.1, 1234.1 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370704 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1271, 1294, 1296, 1300, 1301, 1241, 1272 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370705 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1271, 1294, 1296, 1300, 1301, 1241, 1272 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370706 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1271, 1294, 1296, 1300, 1301, 1241, 1272 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370707 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1207.b, 1208, 1209.a, 1209.b, 1237, 1239 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370708 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1207.b, 1208, 1209.a, 1209.b, 1237, 1239 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370709 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1207.b, 1208, 1209.a, 1209.b, 1237, 1239 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370710 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 119, 1204, 1205, 1206, 1207.a Tờ bản đồ số 12 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370711 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 119, 1204, 1205, 1206, 1207.a Tờ bản đồ số 12 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370712 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 119, 1204, 1205, 1206, 1207.a Tờ bản đồ số 12 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370713 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1182, 1183, 1184, 1185, 1187, 1189, 1147 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370714 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1182, 1183, 1184, 1185, 1187, 1189, 1147 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370715 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1182, 1183, 1184, 1185, 1187, 1189, 1147 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370716 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370717 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370718 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370719 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1172.a, 1172.b, 1173, 1174, 1175.a, 1175.b Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370720 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1172.a, 1172.b, 1173, 1174, 1175.a, 1175.b Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
