Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370681 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574, 1526, 1509, 1510 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370682 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574, 1526, 1509, 1510 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370683 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1465, 1466, 1490, 1496, 1497, 557, 558 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370684 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1465, 1466, 1490, 1496, 1497, 557, 558 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370685 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1465, 1466, 1490, 1496, 1497, 557, 558 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370686 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.c, 1362, 1405, 1439, 1458, 1459 Tờ bản đồ số 128-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370687 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.c, 1362, 1405, 1439, 1458, 1459 Tờ bản đồ số 128-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370688 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.c, 1362, 1405, 1439, 1458, 1459 Tờ bản đồ số 128-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370689 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1273, 1142, 1302, 1144, 1271.1, 1723.1 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370690 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1273, 1142, 1302, 1144, 1271.1, 1723.1 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370691 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1273, 1142, 1302, 1144, 1271.1, 1723.1 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370692 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1220, 1186, 1191.1, 302, 1225, 1218, 1219 Tờ bản đồ số 12 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370693 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1220, 1186, 1191.1, 302, 1225, 1218, 1219 Tờ bản đồ số 12 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370694 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1220, 1186, 1191.1, 302, 1225, 1218, 1219 Tờ bản đồ số 12 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370695 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1146.1, 1204.1, 1222.1, 1267, 1229, 1228 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370696 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1146.1, 1204.1, 1222.1, 1267, 1229, 1228 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370697 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1146.1, 1204.1, 1222.1, 1267, 1229, 1228 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370698 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.1, 1190.1, 1190.2, 1189.1, 1188.1 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370699 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.1, 1190.1, 1190.2, 1189.1, 1188.1 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370700 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1233.1, 1190.1, 1190.2, 1189.1, 1188.1 Tờ bản đồ số 128-7 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
