Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370721 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1172.a, 1172.b, 1173, 1174, 1175.a, 1175.b Tờ bản đồ số 1 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370722 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1163, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1171 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370723 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1163, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1171 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370724 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1163, 1166, 1167, 1168, 1169, 1170, 1171 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370725 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 1154, 1180, 1200, 1226, 1130 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370726 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 1154, 1180, 1200, 1226, 1130 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370727 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1150, 1151, 1154, 1180, 1200, 1226, 1130 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370728 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1176, 1203, 1096, 1097, 1098, 1136, 1137 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370729 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1176, 1203, 1096, 1097, 1098, 1136, 1137 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370730 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1176, 1203, 1096, 1097, 1098, 1136, 1137 Tờ bản đồ số 128 | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370731 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1582 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370732 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1582 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370733 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1582 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370734 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1505, 1507, 1516, 1517, 1546, 1162, 1162a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370735 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1505, 1507, 1516, 1517, 1546, 1162, 1162a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370736 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1505, 1507, 1516, 1517, 1546, 1162, 1162a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370737 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1407, 1431, 1470, 1492, 1493, 1503, 1504 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370738 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1407, 1431, 1470, 1492, 1493, 1503, 1504 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370739 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1407, 1431, 1470, 1492, 1493, 1503, 1504 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370740 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa, 1268, 1270, 1325, 1376, 1377, 1378, 1402 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
