Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370661 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1287, 1264, 1367, 1368, 1416, 1417, 1422 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370662 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1224, 1242, 1243, 1298, 1299, 1265, 1286 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370663 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1224, 1242, 1243, 1298, 1299, 1265, 1286 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370664 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1224, 1242, 1243, 1298, 1299, 1265, 1286 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370665 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1221, 1222, 1244, 1245, 1246, 1288, 1223 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370666 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1221, 1222, 1244, 1245, 1246, 1288, 1223 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370667 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1221, 1222, 1244, 1245, 1246, 1288, 1223 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370668 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 532, 554, 555, 556, 581, 582, 583 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370669 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 532, 554, 555, 556, 581, 582, 583 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370670 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 532, 554, 555, 556, 581, 582, 583 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370671 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 88, 89, 465, 473, 527, 528, 529, 530, 531 Tờ bản đồ số 127-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370672 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 88, 89, 465, 473, 527, 528, 529, 530, 531 Tờ bản đồ số 127-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370673 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 88, 89, 465, 473, 527, 528, 529, 530, 531 Tờ bản đồ số 127-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370674 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 47.a, 47.b, 48, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 127-79) | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370675 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 47.a, 47.b, 48, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 127-79) | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370676 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 47.a, 47.b, 48, 58, 59, 78, 79, 80, 81, 82 Tờ bản đồ số 127-79) | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370677 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 9, 10.a, 10.b, 10.c, 22.a, 22.b, 23.a, 23.b Tờ bản đồ số 127-79) | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370678 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 9, 10.a, 10.b, 10.c, 22.a, 22.b, 23.a, 23.b Tờ bản đồ số 127-79) | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370679 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 9, 10.a, 10.b, 10.c, 22.a, 22.b, 23.a, 23.b Tờ bản đồ số 127-79) | Nhà anh Hoàng - Đến hết khu vực thôn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370680 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Hợp Tiến (Thửa 1574, 1526, 1509, 1510 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lậ | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
