Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370641 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 89.b, 83, 86, 87, 90, 91, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370642 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 89.b, 83, 86, 87, 90, 91, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370643 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 89.b, 83, 86, 87, 90, 91, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370644 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79.a Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370645 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79.a Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370646 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79.a Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370647 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 46, 49, 50, 51, 52, 53, 60, 61, 62, 63, 65, 66 Tờ bản đồ số 127-79) | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370648 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 46, 49, 50, 51, 52, 53, 60, 61, 62, 63, 65, 66 Tờ bản đồ số 127-79) | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370649 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 46, 49, 50, 51, 52, 53, 60, 61, 62, 63, 65, 66 Tờ bản đồ số 127-79) | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370650 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45 Tờ bản đồ số 127-79) | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370651 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45 Tờ bản đồ số 127-79) | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370652 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 41, 42, 44, 45 Tờ bản đồ số 127-79) | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370653 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 4, 8, 11, 12, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 127-79 | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370654 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 4, 8, 11, 12, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 127-79 | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370655 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 4, 8, 11, 12, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 127-79 | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370656 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1423, 1461, 1462, 1463, 1527, 1528, 1326 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370657 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1423, 1461, 1462, 1463, 1527, 1528, 1326 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370658 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1423, 1461, 1462, 1463, 1527, 1528, 1326 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370659 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1287, 1264, 1367, 1368, 1416, 1417, 1422 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370660 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Lục (Thửa 1287, 1264, 1367, 1368, 1416, 1417, 1422 Tờ bản đồ số 128-79) - | Nhà anh Hoàng - Đến ông Bình | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
