Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370621 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1268, 1267, 1277, 1278, 1279, 1330, 1471 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370622 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1268, 1267, 1277, 1278, 1279, 1330, 1471 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370623 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1283, 1284, 1240, 1267, 1280, 1281, 1266 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370624 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1283, 1284, 1240, 1267, 1280, 1281, 1266 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370625 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1283, 1284, 1240, 1267, 1280, 1281, 1266 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370626 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1289.b, 1290, 1225, 1285, 1286, 1282 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370627 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1289.b, 1290, 1225, 1285, 1286, 1282 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370628 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1289.b, 1290, 1225, 1285, 1286, 1282 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370629 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1248, 1249, 1261, 1263, 1262, 1289.a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370630 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1248, 1249, 1261, 1263, 1262, 1289.a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370631 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1248, 1249, 1261, 1263, 1262, 1289.a Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳn | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370632 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1216, 1217, 1217.1, 1219, 1220, 1246, 1247 Tờ bản đồ số 128-79) - X | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370633 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1216, 1217, 1217.1, 1219, 1220, 1246, 1247 Tờ bản đồ số 128-79) - X | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370634 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1216, 1217, 1217.1, 1219, 1220, 1246, 1247 Tờ bản đồ số 128-79) - X | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370635 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 514, 543, 544 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370636 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 514, 543, 544 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370637 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 514, 543, 544 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370638 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 99, 100, 101, 462, 463, 535, 536, 512, 513 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370639 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 99, 100, 101, 462, 463, 535, 536, 512, 513 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370640 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 99, 100, 101, 462, 463, 535, 536, 512, 513 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
