Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370521 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 85, 86, 105, 106, 107, 108, 109, 129 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370522 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 85, 86, 105, 106, 107, 108, 109, 129 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370523 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 85, 86, 105, 106, 107, 108, 109, 129 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳn | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370524 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 15, 16, 52, 53, 51, 55, 54, 430, 431, 84, 432 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370525 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 15, 16, 52, 53, 51, 55, 54, 430, 431, 84, 432 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370526 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 15, 16, 52, 53, 51, 55, 54, 430, 431, 84, 432 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370527 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 463, 442, 462, 452, 571, 572, 586, 614, 6 | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370528 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 463, 442, 462, 452, 571, 572, 586, 614, 6 | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370529 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 463, 442, 462, 452, 571, 572, 586, 614, 6 | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370530 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 73, 74, 60, 61, 62, 45, 75, 77, 76, 104, | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370531 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 73, 74, 60, 61, 62, 45, 75, 77, 76, 104, | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370532 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 73, 74, 60, 61, 62, 45, 75, 77, 76, 104, | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370533 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 122, 114, 115, 116, 99, 100, 101, 98, 91, | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370534 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 122, 114, 115, 116, 99, 100, 101, 98, 91, | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370535 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 122, 114, 115, 116, 99, 100, 101, 98, 91, | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370536 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 50, 57, 83, 87, 104, 110, 111, 128, 124, | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370537 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 50, 57, 83, 87, 104, 110, 111, 128, 124, | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370538 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn và khu tiếp giáp vị trí 1 - Thôn Đồng Tâm (Thửa 50, 57, 83, 87, 104, 110, 111, 128, 124, | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370539 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 508, 509, 648 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370540 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 508, 509, 648 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
