Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370501 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 129.1, 124, 116, 62, 18, 98, 148, 35.1, 461 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370502 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 129.1, 124, 116, 62, 18, 98, 148, 35.1, 461 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370503 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 17, 13, 14, 56, 69.2, 128, 128.1, 68.1, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370504 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 17, 13, 14, 56, 69.2, 128, 128.1, 68.1, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370505 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 17, 13, 14, 56, 69.2, 128, 128.1, 68.1, 148.1 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370506 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 143, 144, 145, 145.1, 146, 146.1, 19, 20, 38 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370507 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 143, 144, 145, 145.1, 146, 146.1, 19, 20, 38 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370508 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 143, 144, 145, 145.1, 146, 146.1, 19, 20, 38 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370509 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 118, 118.1, 119, 119.1, 121, 120, 120.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370510 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 118, 118.1, 119, 119.1, 121, 120, 120.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370511 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 118, 118.1, 119, 119.1, 121, 120, 120.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370512 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 70, 71, 72, 92, 93, 94, 94.1, 95, 96, 97, 117 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370513 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 70, 71, 72, 92, 93, 94, 94.1, 95, 96, 97, 117 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370514 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 70, 71, 72, 92, 93, 94, 94.1, 95, 96, 97, 117 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370515 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 67.1, 68, 69, 69.1 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370516 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 67.1, 68, 69, 69.1 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370517 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 67.1, 68, 69, 69.1 Tờ bản đồ số 127-79) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370518 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 130, 131, 37, 37.1, 138, 38, 39, 40, 41, 42 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370519 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 130, 131, 37, 37.1, 138, 38, 39, 40, 41, 42 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370520 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 130, 131, 37, 37.1, 138, 38, 39, 40, 41, 42 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
