Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370541 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 508, 509, 648 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370542 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 576, 581, 582, 583, 611, 620, 621, 103.1 Tờ bản đồ số 127-79) - | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370543 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 576, 581, 582, 583, 611, 620, 621, 103.1 Tờ bản đồ số 127-79) - | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370544 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 576, 581, 582, 583, 611, 620, 621, 103.1 Tờ bản đồ số 127-79) - | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370545 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 531, 531, 538, 554, 555, 556, 561, 574, 575 Tờ bản đồ số 127-79) | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370546 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 531, 531, 538, 554, 555, 556, 561, 574, 575 Tờ bản đồ số 127-79) | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370547 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 531, 531, 538, 554, 555, 556, 561, 574, 575 Tờ bản đồ số 127-79) | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370548 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 78, 58, 59, 102, 103, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 127-79) - | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370549 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 78, 58, 59, 102, 103, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 127-79) - | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370550 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 78, 58, 59, 102, 103, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 127-79) - | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370551 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 112.c, 113, 103, 102, 88, 89, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370552 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 112.c, 113, 103, 102, 88, 89, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370553 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 112.c, 113, 103, 102, 88, 89, 80, 79, 82, 81 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370554 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 136, 137, 138, 126, 127, 125, 112.a, 112.b Tờ bản đồ số 127-79) | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370555 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 136, 137, 138, 126, 127, 125, 112.a, 112.b Tờ bản đồ số 127-79) | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370556 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tâm (Thửa 136, 137, 138, 126, 127, 125, 112.a, 112.b Tờ bản đồ số 127-79) | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Hoàng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370557 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 127-80) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370558 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 127-80) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370559 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 23, 24, 25, 26, 27 Tờ bản đồ số 127-80) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370560 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Lục (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 17, 18, 19, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 127-80) | Các ngõ, hạng trong thôn - Các thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
