Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370481 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 215, 215.1, 228, 230, 235, 237, 533, 541, 617 Tờ bản đồ số 127- | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370482 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 198, 199, 477, 478, 479, 207, 208, 215, 216 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370483 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 198, 199, 477, 478, 479, 207, 208, 215, 216 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370484 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 198, 199, 477, 478, 479, 207, 208, 215, 216 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370485 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 610, 165, 171, 172, 178, 179, 189, 190, 200 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370486 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 610, 165, 171, 172, 178, 179, 189, 190, 200 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370487 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 610, 165, 171, 172, 178, 179, 189, 190, 200 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370488 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 137, 139, 152, 153, 590, 591, 592, 649, 166 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370489 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 137, 139, 152, 153, 590, 591, 592, 649, 166 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370490 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Đồng Tiến (Thửa 137, 139, 152, 153, 590, 591, 592, 649, 166 Tờ bản đồ số 127-79 | Từ nhà ông Vân - Đến nhà ông Tấn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370491 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 577 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370492 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 577 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370493 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 577 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370494 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 588, 589, 618, 619, 628, 456, 637, 644, 651 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370495 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 588, 589, 618, 619, 628, 456, 637, 644, 651 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370496 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 588, 589, 618, 619, 628, 456, 637, 644, 651 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370497 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 539, 543, 544, 550, 557, 558, 585, 587 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370498 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 539, 543, 544, 550, 557, 558, 585, 587 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370499 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 539, 543, 544, 550, 557, 558, 585, 587 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370500 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tâm (Thửa 129.1, 124, 116, 62, 18, 98, 148, 35.1, 461 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
