Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370421 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 184, 131, 132, 133, 155, 156, 158, 168, 161 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370422 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 630, 631, 632, 634, 638, 561 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370423 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 630, 631, 632, 634, 638, 561 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370424 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 630, 631, 632, 634, 638, 561 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370425 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 214, 472, 540, 603, 604, 510, 600, 601, 602 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370426 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 214, 472, 540, 603, 604, 510, 600, 601, 602 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370427 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 214, 472, 540, 603, 604, 510, 600, 601, 602 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370428 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 179, 265, 284, 274, 283, 191, 312, 163, 164 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370429 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 179, 265, 284, 274, 283, 191, 312, 163, 164 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370430 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 179, 265, 284, 274, 283, 191, 312, 163, 164 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370431 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 111, 141, 141.1, 308, 368, 307, 292.1, 284 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370432 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 111, 141, 141.1, 308, 368, 307, 292.1, 284 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370433 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 111, 141, 141.1, 308, 368, 307, 292.1, 284 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370434 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 277, 278, 259, 173, 154, 254.1, 133, 134 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370435 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 277, 278, 259, 173, 154, 254.1, 133, 134 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370436 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 277, 278, 259, 173, 154, 254.1, 133, 134 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370437 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 298, 288, 301.a, 301.b, 289, 285, 282, 293 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370438 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 298, 288, 301.a, 301.b, 289, 285, 282, 293 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370439 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 298, 288, 301.a, 301.b, 289, 285, 282, 293 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370440 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 263, 264, 273, 272, 271, 291, 290, 296, 297 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
