Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370401 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 223, 222, 428, 429, 203, 202, 181, 181.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370402 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 223, 222, 428, 429, 203, 202, 181, 181.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370403 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 223, 222, 428, 429, 203, 202, 181, 181.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370404 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 426, 427, 269, 268, 245.a, 245.b, 244, 243 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370405 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 426, 427, 269, 268, 245.a, 245.b, 244, 243 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370406 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 426, 427, 269, 268, 245.a, 245.b, 244, 243 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370407 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 302.b, 302.c, 422, 293, 425, 426, 292, 270 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370408 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 302.b, 302.c, 422, 293, 425, 426, 292, 270 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370409 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 302.b, 302.c, 422, 293, 425, 426, 292, 270 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370410 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 336, 258, 257, 256, 279, 280, 281, 302.a Tờ bản đồ số 127-79) - Xã | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370411 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 336, 258, 257, 256, 279, 280, 281, 302.a Tờ bản đồ số 127-79) - Xã | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370412 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 336, 258, 257, 256, 279, 280, 281, 302.a Tờ bản đồ số 127-79) - Xã | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370413 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 194, 195, 196, 211, 210, 213, 233.a, 233.b Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370414 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 194, 195, 196, 211, 210, 213, 233.a, 233.b Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370415 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 194, 195, 196, 211, 210, 213, 233.a, 233.b Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370416 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 159, 160, 174, 175, 176.a, 176.b, 177, 193 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370417 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 159, 160, 174, 175, 176.a, 176.b, 177, 193 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370418 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 159, 160, 174, 175, 176.a, 176.b, 177, 193 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370419 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 184, 131, 132, 133, 155, 156, 158, 168, 161 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370420 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 184, 131, 132, 133, 155, 156, 158, 168, 161 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
