Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370441 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 263, 264, 273, 272, 271, 291, 290, 296, 297 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370442 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 263, 264, 273, 272, 271, 291, 290, 296, 297 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370443 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 238, 249, 248, 246, 247, 266, 250, 551, 267 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370444 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 238, 249, 248, 246, 247, 266, 250, 551, 267 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370445 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 238, 249, 248, 246, 247, 266, 250, 551, 267 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370446 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 227, 232.a, 242.b, 254, 260, 241, 240, 239 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370447 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 227, 232.a, 242.b, 254, 260, 241, 240, 239 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370448 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 227, 232.a, 242.b, 254, 260, 241, 240, 239 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370449 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 207, 217, 218, 225, 226, 219, 220, 221, 224 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370450 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 207, 217, 218, 225, 226, 219, 220, 221, 224 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370451 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 207, 217, 218, 225, 226, 219, 220, 221, 224 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370452 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 188, 189, 185, 186, 187, 201, 204, 205, 206 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370453 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 188, 189, 185, 186, 187, 201, 204, 205, 206 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370454 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 188, 189, 185, 186, 187, 201, 204, 205, 206 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370455 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 140, 150, 151, 167, 168, 170, 234, 180, 181 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370456 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 140, 150, 151, 167, 168, 170, 234, 180, 181 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370457 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 140, 150, 151, 167, 168, 170, 234, 180, 181 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370458 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 244.2, 426.1, 244.1, 243.1, 245.a, 254.b Tờ bản đồ số | Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370459 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 244.2, 426.1, 244.1, 243.1, 245.a, 254.b Tờ bản đồ số | Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370460 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Đồng Tiến (Thửa 244.2, 426.1, 244.1, 243.1, 245.a, 254.b Tờ bản đồ số | Từ nhà ông Chủng - Đến sát thôn Rồng | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
