Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370381 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 154, 134, 141, 162, 197, 209, 255, 256, 257 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370382 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 154, 134, 141, 162, 197, 209, 255, 256, 257 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370383 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 148.1, 295, 244, 296, 244.1, 274, 265, 231 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370384 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 148.1, 295, 244, 296, 244.1, 274, 265, 231 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370385 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 148.1, 295, 244, 296, 244.1, 274, 265, 231 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370386 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 283, 423, 294, 192, 279, 278, 163.1, 348.1 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370387 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 283, 423, 294, 192, 279, 278, 163.1, 348.1 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370388 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 283, 423, 294, 192, 279, 278, 163.1, 348.1 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370389 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 229, 262, 313, 314, 185, 183, 310, 157, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370390 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 229, 262, 313, 314, 185, 183, 310, 157, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370391 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 229, 262, 313, 314, 185, 183, 310, 157, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370392 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625, 301 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370393 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625, 301 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370394 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625, 301 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370395 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 315, 426.1, 244.1, 169.1, 149.1, 147.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370396 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 315, 426.1, 244.1, 169.1, 149.1, 147.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370397 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 315, 426.1, 244.1, 169.1, 149.1, 147.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370398 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 181.3, 182, 169, 149, 147, 148 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370399 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 181.3, 182, 169, 149, 147, 148 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370400 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 181.3, 182, 169, 149, 147, 148 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
