Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370361 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 330.b, 330, 321, 331, 373, 338.a, 338.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370362 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 306, 319, 19, 312, 328, 329.a, 329.b, 330.a Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370363 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 306, 319, 19, 312, 328, 329.a, 329.b, 330.a Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370364 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 306, 319, 19, 312, 328, 329.a, 329.b, 330.a Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370365 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 563, 564, 653 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370366 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 563, 564, 653 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370367 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 563, 564, 653 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370368 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 129, 295, 584, 617, 642, 643, 232, 562 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370369 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 129, 295, 584, 617, 642, 643, 232, 562 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370370 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 129, 295, 584, 617, 642, 643, 232, 562 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370371 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370372 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370373 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 569, 570, 577, 616, 622, 623, 624, 625 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370374 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 444, 452, 453, 454, 455, 548, 549, 567, 568 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370375 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 444, 452, 453, 454, 455, 548, 549, 567, 568 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370376 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 444, 452, 453, 454, 455, 548, 549, 567, 568 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370377 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 147.1, 163.1, 244.b, 244.2, 448, 451 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370378 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 147.1, 163.1, 244.b, 244.2, 448, 451 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370379 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 181.2, 147.1, 163.1, 244.b, 244.2, 448, 451 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370380 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Tiến (Thửa 154, 134, 141, 162, 197, 209, 255, 256, 257 Tờ bản đồ số 127-79) - | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
