Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370341 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 345, 130, 373, 450, 460, 464, 534, 537, 559 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370342 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 345, 130, 373, 450, 460, 464, 534, 537, 559 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370343 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 345, 130, 373, 450, 460, 464, 534, 537, 559 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370344 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 354, 343, 344, 336, 331, 310, 311, 312, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370345 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 354, 343, 344, 336, 331, 310, 311, 312, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370346 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 354, 343, 344, 336, 331, 310, 311, 312, 309 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370347 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 305, 307, 308, 356, 319, 345, 402, 363, 364 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370348 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 305, 307, 308, 356, 319, 345, 402, 363, 364 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370349 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 305, 307, 308, 356, 319, 345, 402, 363, 364 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370350 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 400, 401, 406, 407, 411, 412, 416, 417, 421 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370351 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 400, 401, 406, 407, 411, 412, 416, 417, 421 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370352 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 400, 401, 406, 407, 411, 412, 416, 417, 421 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370353 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 375, 383, 382, 386, 383.1, 393, 394, 395 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370354 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 375, 383, 382, 386, 383.1, 393, 394, 395 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370355 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 375, 383, 382, 386, 383.1, 393, 394, 395 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370356 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 337, 339, 342, 343, 355, 357, 361, 362, 374 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370357 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 337, 339, 342, 343, 355, 357, 361, 362, 374 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370358 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 337, 339, 342, 343, 355, 357, 361, 362, 374 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370359 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 330.b, 330, 321, 331, 373, 338.a, 338.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370360 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 330.b, 330, 321, 331, 373, 338.a, 338.b Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
