Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370321 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 399, 408.a, 408.b, 413, 405, 402, 413, 392 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Các trục đường chính trong thôn - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370322 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 399, 408.a, 408.b, 413, 405, 402, 413, 392 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Các trục đường chính trong thôn - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370323 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 304, 322, 326, 327, 341, 376, 377, 381, 398 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các trục đường chính trong thôn - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370324 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 304, 322, 326, 327, 341, 376, 377, 381, 398 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các trục đường chính trong thôn - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370325 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 304, 322, 326, 327, 341, 376, 377, 381, 398 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Các trục đường chính trong thôn - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370326 | Thị xã Hoàng Mai | Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 8, 9 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370327 | Thị xã Hoàng Mai | Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 8, 9 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370328 | Thị xã Hoàng Mai | Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 8, 9 Tờ bản đồ số 126 -79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370329 | Thị xã Hoàng Mai | Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 368.1, 387.1, 389.1, 403.1, 404.1, 114.1 Tờ bản đồ số 127-7 | Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370330 | Thị xã Hoàng Mai | Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 368.1, 387.1, 389.1, 403.1, 404.1, 114.1 Tờ bản đồ số 127-7 | Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370331 | Thị xã Hoàng Mai | Tiếp giáp đê Chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 368.1, 387.1, 389.1, 403.1, 404.1, 114.1 Tờ bản đồ số 127-7 | Từ nhà ông Trường - Đến nhà ông Đàm | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370332 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 636, 645, 646, 647 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370333 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 636, 645, 646, 647 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370334 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 636, 645, 646, 647 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370335 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 613, 626, 627, 461, 469, 507, 629, 356, 635 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370336 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 613, 626, 627, 461, 469, 507, 629, 356, 635 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370337 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 613, 626, 627, 461, 469, 507, 629, 356, 635 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370338 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 560, 578, 579, 580, 598, 599, 605, 606, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370339 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 560, 578, 579, 580, 598, 599, 605, 606, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370340 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Rồng (Thửa 560, 578, 579, 580, 598, 599, 605, 606, 612 Tờ bản đồ số 127-79) - X | Từ nhà ông Xu - Đến ông Khiêm (Trạm biên Phòng) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
