Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370301 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 334, 351, 350, 352, 353, 365, 366, 367 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370302 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 435, 437, 436 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370303 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 435, 437, 436 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370304 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 435, 437, 436 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370305 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 365.1, 368.1, 414, 436.1, 388.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370306 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 365.1, 368.1, 414, 436.1, 388.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370307 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 365.1, 368.1, 414, 436.1, 388.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Q | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370308 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 334.1, 403, 387, 347.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370309 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 334.1, 403, 387, 347.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370310 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 381.1, 334.1, 403, 387, 347.1 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳ | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370311 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 388.1, 366.1, 349.1, 367.1, 332.1, 316.1 Tờ bản đồ số 127-7 | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370312 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 388.1, 366.1, 349.1, 367.1, 332.1, 316.1 Tờ bản đồ số 127-7 | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370313 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường đê chắn sóng - Thôn Rồng (Thửa 388.1, 366.1, 349.1, 367.1, 332.1, 316.1 Tờ bản đồ số 127-7 | Giáp thôn Đồng Tiến - Đến hết thôn Rồng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370314 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 331, 392, 609, 639 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370315 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 331, 392, 609, 639 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370316 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 331, 392, 609, 639 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370317 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 385, 384, 372, 371, 363, 364, 354, 336 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh | Các trục đường chính trong thôn - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370318 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 385, 384, 372, 371, 363, 364, 354, 336 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh | Các trục đường chính trong thôn - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370319 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 385, 384, 372, 371, 363, 364, 354, 336 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Quỳnh | Các trục đường chính trong thôn - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370320 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Rồng (Thửa 399, 408.a, 408.b, 413, 405, 402, 413, 392 Tờ bản đồ số 127-79) - Xã Qu | Các trục đường chính trong thôn - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
