Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370221 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 4, 7, 98, 140, 205, 206, 165, 208, 207, 209 Tờ bản đồ số 132- 82 | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370222 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 4, 7, 98, 140, 205, 206, 165, 208, 207, 209 Tờ bản đồ số 132- 82 | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370223 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 4, 7, 98, 140, 205, 206, 165, 208, 207, 209 Tờ bản đồ số 132- 82 | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370224 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 352, 353, 132 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370225 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 352, 353, 132 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370226 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 352, 353, 132 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370227 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 332, 334, 4, 338 Tờ bản đồ số 132-81 | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370228 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 332, 334, 4, 338 Tờ bản đồ số 132-81 | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370229 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 332, 334, 4, 338 Tờ bản đồ số 132-81 | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370230 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 10, 18, 19, 136, 137, 11, 500 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lậ | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370231 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 10, 18, 19, 136, 137, 11, 500 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lậ | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370232 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 10, 18, 19, 136, 137, 11, 500 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lậ | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370233 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 185, 197 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập | Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370234 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 185, 197 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập | Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370235 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 185, 197 Tờ bản đồ số 132-83) - Xã Quỳnh Lập | Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370236 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 190, 191, 192, 189, 188, 193, 194, 187, 186 Tờ bản đồ số 132-83) | Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370237 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 190, 191, 192, 189, 188, 193, 194, 187, 186 Tờ bản đồ số 132-83) | Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370238 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 190, 191, 192, 189, 188, 193, 194, 187, 186 Tờ bản đồ số 132-83) | Từ thửa số 191 - Đến thửa số 197 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370239 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 371, 374, 368 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập | Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370240 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 371, 374, 368 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập | Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
