Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370241 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 371, 374, 368 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập | Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370242 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 349, 350, 17, 105, 28, 344, 346, 369, 370 Tờ bản đồ số 132-81) - | Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370243 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 349, 350, 17, 105, 28, 344, 346, 369, 370 Tờ bản đồ số 132-81) - | Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370244 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 349, 350, 17, 105, 28, 344, 346, 369, 370 Tờ bản đồ số 132-81) - | Các đoạn đường chính - trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370245 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 78, 79, 80, 91, 93, 99, 156, 64, 154, 52 Tờ bản đồ số 132-82) - X | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370246 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 78, 79, 80, 91, 93, 99, 156, 64, 154, 52 Tờ bản đồ số 132-82) - X | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370247 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 78, 79, 80, 91, 93, 99, 156, 64, 154, 52 Tờ bản đồ số 132-82) - X | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370248 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 155, 261, 253, 254, 255, 273, 274, 46, 53 Tờ bản đồ số 132-82) - | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370249 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 155, 261, 253, 254, 255, 273, 274, 46, 53 Tờ bản đồ số 132-82) - | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370250 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 155, 261, 253, 254, 255, 273, 274, 46, 53 Tờ bản đồ số 132-82) - | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370251 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 159, 78, 502, 501, 265, 158, 157.1, 157 Tờ bản đồ số 132-82) - Xã | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370252 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 159, 78, 502, 501, 265, 158, 157.1, 157 Tờ bản đồ số 132-82) - Xã | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370253 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 159, 78, 502, 501, 265, 158, 157.1, 157 Tờ bản đồ số 132-82) - Xã | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370254 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 109, 105, 100, 101, 102, 145, 95, 96, 161 Tờ bản đồ số 132-82) - | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370255 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 109, 105, 100, 101, 102, 145, 95, 96, 161 Tờ bản đồ số 132-82) - | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370256 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 109, 105, 100, 101, 102, 145, 95, 96, 161 Tờ bản đồ số 132-82) - | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370257 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 77, 76, 94, 151, 152, 154, 115, 114, 111 Tờ bản đồ số 132-82) - X | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370258 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 77, 76, 94, 151, 152, 154, 115, 114, 111 Tờ bản đồ số 132-82) - X | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370259 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 77, 76, 94, 151, 152, 154, 115, 114, 111 Tờ bản đồ số 132-82) - X | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370260 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 71.1, 72, 73 Tờ bản đồ số 132-82) | Từ nhà ông Vững - Đến nhà ông Ngự | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
