Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370201 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 117, 120, 185, 189, 196, 262, 263, 264 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370202 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 117, 120, 185, 189, 196, 262, 263, 264 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370203 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 68, 69, 70, 116, 115, 114, 122, 118 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370204 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 68, 69, 70, 116, 115, 114, 122, 118 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370205 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 64, 65, 68, 69, 70, 116, 115, 114, 122, 118 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370206 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 59, 66 Tờ bản đồ số 132- 82) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370207 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 59, 66 Tờ bản đồ số 132- 82) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370208 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 59, 66 Tờ bản đồ số 132- 82) - Xã Quỳnh Lập | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370209 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 28, 41, 210, 156, 91, 252, 253, 51, 62, 63 Tờ bản đồ số 132- 82) | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370210 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 28, 41, 210, 156, 91, 252, 253, 51, 62, 63 Tờ bản đồ số 132- 82) | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370211 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 28, 41, 210, 156, 91, 252, 253, 51, 62, 63 Tờ bản đồ số 132- 82) | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370212 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 34, 18, 17, 7, 28, 25, 45, 42, 85, 84, 83, 26 Tờ bản đồ số 132- | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370213 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 34, 18, 17, 7, 28, 25, 45, 42, 85, 84, 83, 26 Tờ bản đồ số 132- | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370214 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 34, 18, 17, 7, 28, 25, 45, 42, 85, 84, 83, 26 Tờ bản đồ số 132- | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370215 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 258, 261, 259, 260, 262, 263, 264, 60, 54 Tờ bản đồ số 132- 82) | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370216 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 258, 261, 259, 260, 262, 263, 264, 60, 54 Tờ bản đồ số 132- 82) | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370217 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 258, 261, 259, 260, 262, 263, 264, 60, 54 Tờ bản đồ số 132- 82) | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370218 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 89, 88, 251, 252, 55, 56, 59, 63, 256, 257 Tờ bản đồ số 132- 82) | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370219 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 89, 88, 251, 252, 55, 56, 59, 63, 256, 257 Tờ bản đồ số 132- 82) | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370220 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 89, 88, 251, 252, 55, 56, 59, 63, 256, 257 Tờ bản đồ số 132- 82) | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
