Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370181 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 25, 43, 53, 132, 300, 365 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370182 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 266, 256, 271, 272, 265, 263, 262 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳ | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370183 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 266, 256, 271, 272, 265, 263, 262 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳ | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370184 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 266, 256, 271, 272, 265, 263, 262 Tờ bản đồ số 132- 83) - Xã Quỳ | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370185 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 70, 114, 62, 268, 267, 269, 270, 504, 264 Tờ bản đồ số 132- 83) | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370186 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 70, 114, 62, 268, 267, 269, 270, 504, 264 Tờ bản đồ số 132- 83) | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370187 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 70, 114, 62, 268, 267, 269, 270, 504, 264 Tờ bản đồ số 132- 83) | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370188 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 120, 118, 117, 64, 65, 116, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370189 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 120, 118, 117, 64, 65, 116, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370190 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 120, 118, 117, 64, 65, 116, 67, 68, 69 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370191 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 68, 70, 435, 498, 497, 516, 518, 600, 121 Tờ bản đồ số 132- 83) | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370192 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 68, 70, 435, 498, 497, 516, 518, 600, 121 Tờ bản đồ số 132- 83) | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370193 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 68, 70, 435, 498, 497, 516, 518, 600, 121 Tờ bản đồ số 132- 83) | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370194 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 67, 522, 523, 493, 502, 501, 514, 515, 69 Tờ bản đồ số 132- 83) | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370195 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 67, 522, 523, 493, 502, 501, 514, 515, 69 Tờ bản đồ số 132- 83) | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370196 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 67, 522, 523, 493, 502, 501, 514, 515, 69 Tờ bản đồ số 132- 83) | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370197 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 265, 256, 272, 271, 266, 267, 270, 269, 268 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370198 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 265, 256, 272, 271, 266, 267, 270, 269, 268 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370199 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 265, 256, 272, 271, 266, 267, 270, 269, 268 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370200 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhánh - Thôn Đồng Thanh (Thửa 119, 117, 120, 185, 189, 196, 262, 263, 264 Tờ bản đồ số 132- 83 | Các trục đường chính trong thôn | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
