Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370161 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 71, 72, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79 Tờ bản đ | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370162 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 71, 72, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79 Tờ bản đ | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370163 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 87, 71, 72, 64, 65, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79 Tờ bản đ | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370164 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 38, 39, 40, 62, 42, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 43 Tờ bản đ | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370165 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 38, 39, 40, 62, 42, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 43 Tờ bản đ | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370166 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 38, 39, 40, 62, 42, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 43 Tờ bản đ | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370167 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 53, 54, 55, 56, 57, 41 Tờ bản đ | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370168 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 53, 54, 55, 56, 57, 41 Tờ bản đ | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370169 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 53, 54, 55, 56, 57, 41 Tờ bản đ | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370170 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, 29 Tờ bả | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370171 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, 29 Tờ bả | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370172 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, 29 Tờ bả | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa, bãi biển | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370173 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 18, 12, 7, 377 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370174 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 18, 12, 7, 377 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370175 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 18, 12, 7, 377 Tờ bản đồ số 132-81) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370176 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 331, 338, 339, 310.a, 310.b, 93, 56, 53, 43 Tờ bản đồ số 132-81) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370177 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 331, 338, 339, 310.a, 310.b, 93, 56, 53, 43 Tờ bản đồ số 132-81) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370178 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 331, 338, 339, 310.a, 310.b, 93, 56, 53, 43 Tờ bản đồ số 132-81) | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370179 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 25, 43, 53, 132, 300, 365 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370180 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Thanh (Thửa 25, 43, 53, 132, 300, 365 Tờ bản đồ số 131-81) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng trong thôn - Thửa đất còn lại | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
