Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369841 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 296, 273, 295, 269, 247, 268, 248, 240, 280, 187, 367, 301, 26 | Thôn 9 - Thôn 10 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369842 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 296, 273, 295, 269, 247, 268, 248, 240, 280, 187, 367, 301, 26 | Thôn 9 - Thôn 10 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369843 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 9, 10 (Thửa 293, 292, 270, 246, 243, 242, 212, 210, 184, 181, 162, 144, 126, 123, | Từ nhà Nguyễn Ngọc Thanh thôn 9 - Nhà Nguyễn Văn Tiến Thôn 10 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369844 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 9, 10 (Thửa 293, 292, 270, 246, 243, 242, 212, 210, 184, 181, 162, 144, 126, 123, | Từ nhà Nguyễn Ngọc Thanh thôn 9 - Nhà Nguyễn Văn Tiến Thôn 10 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369845 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 9, 10 (Thửa 293, 292, 270, 246, 243, 242, 212, 210, 184, 181, 162, 144, 126, 123, | Từ nhà Nguyễn Ngọc Thanh thôn 9 - Nhà Nguyễn Văn Tiến Thôn 10 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369846 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 5-6 (Thửa 44, 43, 26, 25, 24, 3, 2, 4, 49, 18, 52, 130, 146, 286, 150, 151 | Thôn 5 - Thôn 6 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369847 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 5-6 (Thửa 44, 43, 26, 25, 24, 3, 2, 4, 49, 18, 52, 130, 146, 286, 150, 151 | Thôn 5 - Thôn 6 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369848 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 5-6 (Thửa 44, 43, 26, 25, 24, 3, 2, 4, 49, 18, 52, 130, 146, 286, 150, 151 | Thôn 5 - Thôn 6 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369849 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên - Xuân - Thôn 5-6 (Thửa 45, 46, 64, 63, 61, 60, 73, 74, 57, 75, 76, 78, 284, 82, 66, 67, | Từ nhà ông Sáo thôn 6 - Nhà ông Hoàng Đức Nghĩa thôn 5 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369850 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên - Xuân - Thôn 5-6 (Thửa 45, 46, 64, 63, 61, 60, 73, 74, 57, 75, 76, 78, 284, 82, 66, 67, | Từ nhà ông Sáo thôn 6 - Nhà ông Hoàng Đức Nghĩa thôn 5 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369851 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên - Xuân - Thôn 5-6 (Thửa 45, 46, 64, 63, 61, 60, 73, 74, 57, 75, 76, 78, 284, 82, 66, 67, | Từ nhà ông Sáo thôn 6 - Nhà ông Hoàng Đức Nghĩa thôn 5 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369852 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên - Xuân - Thôn 5, 6 (Thửa 42, 41, 40, 37, 36, 35, 422, 34, 52, 53, 54, 55, 56, 62, 97, 91, | Thôn 5 - Thôn 6 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369853 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên - Xuân - Thôn 5, 6 (Thửa 42, 41, 40, 37, 36, 35, 422, 34, 52, 53, 54, 55, 56, 62, 97, 91, | Thôn 5 - Thôn 6 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369854 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên - Xuân - Thôn 5, 6 (Thửa 42, 41, 40, 37, 36, 35, 422, 34, 52, 53, 54, 55, 56, 62, 97, 91, | Thôn 5 - Thôn 6 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369855 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 5, 6 (Thửa 25, 75, 76, 77, 109, 110, 145, 180, 275, 276, 243, 244, 245, 82 | Thôn 5 - thôn 6 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369856 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 5, 6 (Thửa 25, 75, 76, 77, 109, 110, 145, 180, 275, 276, 243, 244, 245, 82 | Thôn 5 - thôn 6 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369857 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 5, 6 (Thửa 25, 75, 76, 77, 109, 110, 145, 180, 275, 276, 243, 244, 245, 82 | Thôn 5 - thôn 6 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369858 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên - Xuân - Thôn 6 (Thửa 8, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Liên | Thôn 6 - Thôn 6 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369859 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên - Xuân - Thôn 6 (Thửa 8, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Liên | Thôn 6 - Thôn 6 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369860 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên - Xuân - Thôn 6 (Thửa 8, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 25) - Xã Quỳnh Liên | Thôn 6 - Thôn 6 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
