Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369821 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 94, 99, 100, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 156, 118, 126, 129, 130, 131, | Lê Thị Hải - Lê Văn Hảo | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369822 | Thị xã Hoàng Mai | KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 376, 369, 375, 27, 387, 388, 389, 5, 2, 390, 18 , 19, 20, , 21, 26 | 875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369823 | Thị xã Hoàng Mai | KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 376, 369, 375, 27, 387, 388, 389, 5, 2, 390, 18 , 19, 20, , 21, 26 | 962.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369824 | Thị xã Hoàng Mai | KHU CÔNG NGHIỆP - Thôn 8, 9 (Thửa 376, 369, 375, 27, 387, 388, 389, 5, 2, 390, 18 , 19, 20, , 21, 26 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369825 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 51, 55, 58, 57, 62, 67, 7 | Khe bà Cọt - Ông Đương | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369826 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 51, 55, 58, 57, 62, 67, 7 | Khe bà Cọt - Ông Đương | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369827 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 51, 55, 58, 57, 62, 67, 7 | Khe bà Cọt - Ông Đương | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369828 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 34, 62, 81, 82, 100, 109, 19, 20, 22, 23, 24, 32, 31, 33, 40, 30, | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369829 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 34, 62, 81, 82, 100, 109, 19, 20, 22, 23, 24, 32, 31, 33, 40, 30, | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369830 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ THÔN 10 - Thôn 10 (Thửa 34, 62, 81, 82, 100, 109, 19, 20, 22, 23, 24, 32, 31, 33, 40, 30, | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369831 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 25, 36, 63, 83, 101, 111, 117, 122, 123, 130, 133, 18, 17, 28, 37 | Cầu xóm 10 - Khe bà Cọt | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369832 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 25, 36, 63, 83, 101, 111, 117, 122, 123, 130, 133, 18, 17, 28, 37 | Cầu xóm 10 - Khe bà Cọt | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369833 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 10 (Thửa 25, 36, 63, 83, 101, 111, 117, 122, 123, 130, 133, 18, 17, 28, 37 | Cầu xóm 10 - Khe bà Cọt | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369834 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 10 (Thửa 70, 7, 14, 8, 34, 27, 58, 57, 51, 66, 85, 329, 320 Tờ bản đồ số 2 | Thôn 10 - Thôn 10 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369835 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 10 (Thửa 70, 7, 14, 8, 34, 27, 58, 57, 51, 66, 85, 329, 320 Tờ bản đồ số 2 | Thôn 10 - Thôn 10 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369836 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 10 (Thửa 70, 7, 14, 8, 34, 27, 58, 57, 51, 66, 85, 329, 320 Tờ bản đồ số 2 | Thôn 10 - Thôn 10 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369837 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 98, 94, 89, 86, 80, 71, 69, 60, 46, 45, 32, 31, 17, 16, 5, 4, 3, 6, 15, 1 | Từ nhà Lê Văn Bá - Nhà Hồ Đình Hiền | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369838 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 98, 94, 89, 86, 80, 71, 69, 60, 46, 45, 32, 31, 17, 16, 5, 4, 3, 6, 15, 1 | Từ nhà Lê Văn Bá - Nhà Hồ Đình Hiền | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369839 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 10 (Thửa 98, 94, 89, 86, 80, 71, 69, 60, 46, 45, 32, 31, 17, 16, 5, 4, 3, 6, 15, 1 | Từ nhà Lê Văn Bá - Nhà Hồ Đình Hiền | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369840 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 9, 10 (Thửa 296, 273, 295, 269, 247, 268, 248, 240, 280, 187, 367, 301, 26 | Thôn 9 - Thôn 10 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
