Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369861 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa liên thôn - Thôn 6, 9 (Thửa 14, 5, 34, 37, 57, 81, 97, 101, 125, 131, 132, 151, 168, 190, | Thôn 6 - Thôn 9 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369862 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa liên thôn - Thôn 6, 9 (Thửa 14, 5, 34, 37, 57, 81, 97, 101, 125, 131, 132, 151, 168, 190, | Thôn 6 - Thôn 9 | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369863 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa liên thôn - Thôn 6, 9 (Thửa 14, 5, 34, 37, 57, 81, 97, 101, 125, 131, 132, 151, 168, 190, | Thôn 6 - Thôn 9 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369864 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư thôn - Thôn 6, 8, 9 (Thửa 73, 72, 63, 64, 39, 19, 4, 302, 20, 2, 30, 40, 1, 23, 4 | Thôn 6 - Thôn 9 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369865 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư thôn - Thôn 6, 8, 9 (Thửa 73, 72, 63, 64, 39, 19, 4, 302, 20, 2, 30, 40, 1, 23, 4 | Thôn 6 - Thôn 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369866 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư thôn - Thôn 6, 8, 9 (Thửa 73, 72, 63, 64, 39, 19, 4, 302, 20, 2, 30, 40, 1, 23, 4 | Thôn 6 - Thôn 9 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369867 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 8, 9 (Thửa 88, 93, 119, 139, 147, 159, 304, 180, 186, 208, 212, 231, 252, 282, 290 | Từ nhà Hoàng Văn Mạo thôn 8 - Nhà Phạm Văn Cường thôn 9 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369868 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 8, 9 (Thửa 88, 93, 119, 139, 147, 159, 304, 180, 186, 208, 212, 231, 252, 282, 290 | Từ nhà Hoàng Văn Mạo thôn 8 - Nhà Phạm Văn Cường thôn 9 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369869 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 8, 9 (Thửa 88, 93, 119, 139, 147, 159, 304, 180, 186, 208, 212, 231, 252, 282, 290 | Từ nhà Hoàng Văn Mạo thôn 8 - Nhà Phạm Văn Cường thôn 9 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369870 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 10, 15, 16, 17, 3, 2, 1, 14, 63, 65, 94, 118, 127, 143, 160, 54 | Thôn 4 - Thôn 5 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369871 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 10, 15, 16, 17, 3, 2, 1, 14, 63, 65, 94, 118, 127, 143, 160, 54 | Thôn 4 - Thôn 5 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369872 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 4, 5 (Thửa 10, 15, 16, 17, 3, 2, 1, 14, 63, 65, 94, 118, 127, 143, 160, 54 | Thôn 4 - Thôn 5 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369873 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nội xã - Thôn 4 (Thửa 12, 14, 34, 33, 32, 31, 30, 29, 28, 36, 27, 37, 38, 35, 45, 46, 47, 49, | Từ nhà Nguyễn Đình Hà thôn 4 - Nguyễn Đình Thung thôn 4 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369874 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nội xã - Thôn 4 (Thửa 12, 14, 34, 33, 32, 31, 30, 29, 28, 36, 27, 37, 38, 35, 45, 46, 47, 49, | Từ nhà Nguyễn Đình Hà thôn 4 - Nguyễn Đình Thung thôn 4 | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369875 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nội xã - Thôn 4 (Thửa 12, 14, 34, 33, 32, 31, 30, 29, 28, 36, 27, 37, 38, 35, 45, 46, 47, 49, | Từ nhà Nguyễn Đình Hà thôn 4 - Nguyễn Đình Thung thôn 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369876 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 3, 4 6 (Thửa 22, 59, 37, 36, 35, 57, 56, 39, 77, 100, 99, 102, 74, 75, 72, | Thôn 3 - Thôn 6 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369877 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 3, 4 6 (Thửa 22, 59, 37, 36, 35, 57, 56, 39, 77, 100, 99, 102, 74, 75, 72, | Thôn 3 - Thôn 6 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369878 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 3, 4 6 (Thửa 22, 59, 37, 36, 35, 57, 56, 39, 77, 100, 99, 102, 74, 75, 72, | Thôn 3 - Thôn 6 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369879 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa nội xã - Thôn 3, 4 (Thửa 1, 20, 23, 19, 18, 24, 25, 17, 26, 29, 28, 44, 45, 27, 8, 11, 12 | Từ nhà Trần Thanh Tịnh thôn 3 - Đất Nguyễn Đình Thân thôn 4 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369880 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa nội xã - Thôn 3, 4 (Thửa 1, 20, 23, 19, 18, 24, 25, 17, 26, 29, 28, 44, 45, 27, 8, 11, 12 | Từ nhà Trần Thanh Tịnh thôn 3 - Đất Nguyễn Đình Thân thôn 4 | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
