Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369241 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 136, 108, 77, 94, 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, | Nhà ông Nguyễn Bá Hoa - Đường 537B | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369242 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 136, 108, 77, 94, 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, | Nhà ông Nguyễn Bá Hoa - Đường 537B | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369243 | Thị xã Hoàng Mai | Cỏc tuyến trục đường chớnh nối QL1A-Đường khối - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 280, 270, 281, 265, 269, 254, 2 | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369244 | Thị xã Hoàng Mai | Cỏc tuyến trục đường chớnh nối QL1A-Đường khối - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 280, 270, 281, 265, 269, 254, 2 | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369245 | Thị xã Hoàng Mai | Cỏc tuyến trục đường chớnh nối QL1A-Đường khối - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 280, 270, 281, 265, 269, 254, 2 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369246 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 1, 3, 5, 8, 4, 6, 9, 10, 11, 13, 15, 21, 19, 45, 52, 50, 60, 65, 64 | Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369247 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 1, 3, 5, 8, 4, 6, 9, 10, 11, 13, 15, 21, 19, 45, 52, 50, 60, 65, 64 | Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369248 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 1, 3, 5, 8, 4, 6, 9, 10, 11, 13, 15, 21, 19, 45, 52, 50, 60, 65, 64 | Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369249 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 4, 6, 11, 18, 41, 33, 31, 21, 16, 12, 1, 76, 73, 79, 80, 86, 83, 13 | Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369250 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 4, 6, 11, 18, 41, 33, 31, 21, 16, 12, 1, 76, 73, 79, 80, 86, 83, 13 | Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369251 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Thịnh Mỹ (Thửa 4, 6, 11, 18, 41, 33, 31, 21, 16, 12, 1, 76, 73, 79, 80, 86, 83, 13 | Cầu Hoàng Mai - Ông Đậu Huy Đoàn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369252 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 3, 6, 9, 18, 15, 13, 21, 24, 27, 32, 41, 38, 35, 4, 164, 165, 166, 16 | Hồng Đào + Bỏch khoa - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369253 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 3, 6, 9, 18, 15, 13, 21, 24, 27, 32, 41, 38, 35, 4, 164, 165, 166, 16 | Hồng Đào + Bỏch khoa - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369254 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 3, 6, 9, 18, 15, 13, 21, 24, 27, 32, 41, 38, 35, 4, 164, 165, 166, 16 | Hồng Đào + Bỏch khoa - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369255 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 8, 10, 15, 36, 29, 21, 42, 49, 57, 77, 73, 67, 81, 85, 90, 96, 11, | Hồng Đào + Bỏch khoa - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369256 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 8, 10, 15, 36, 29, 21, 42, 49, 57, 77, 73, 67, 81, 85, 90, 96, 11, | Hồng Đào + Bỏch khoa - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369257 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 8, 10, 15, 36, 29, 21, 42, 49, 57, 77, 73, 67, 81, 85, 90, 96, 11, | Hồng Đào + Bỏch khoa - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369258 | Thị xã Hoàng Mai | Khu Đấu giá Laga - Khối (Thửa 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, | Trong khu đấu giá - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369259 | Thị xã Hoàng Mai | Khu Đấu giá Laga - Khối (Thửa 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, | Trong khu đấu giá - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369260 | Thị xã Hoàng Mai | Khu Đấu giá Laga - Khối (Thửa 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, | Trong khu đấu giá - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
