Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369221 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Khối (Thửa 183, 184, 188, 189, 190, 187 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quỳnh Thiện | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369222 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 115, 106, 109, 105, 108, 110, 116, 121, 124, 158, 149 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369223 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 115, 106, 109, 105, 108, 110, 116, 121, 124, 158, 149 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369224 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 115, 106, 109, 105, 108, 110, 116, 121, 124, 158, 149 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369225 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 29, 23, 18, 30, 36, 33, 32, 34, 35, 39, 38, 40, 41, 4 | - Ông Nguyễn Đình Hoàng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369226 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 29, 23, 18, 30, 36, 33, 32, 34, 35, 39, 38, 40, 41, 4 | - Ông Nguyễn Đình Hoàng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369227 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 29, 23, 18, 30, 36, 33, 32, 34, 35, 39, 38, 40, 41, 4 | - Ông Nguyễn Đình Hoàng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369228 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 50, 43, 54, 32, 38, 35, 39, 20, 21, 23, 10, 15, 2, 4, | - Ông Nguyễn Đình Hoàng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369229 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 50, 43, 54, 32, 38, 35, 39, 20, 21, 23, 10, 15, 2, 4, | - Ông Nguyễn Đình Hoàng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369230 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn nhà mỏy Xi Măng - Khối Tân Sơn (Thửa 50, 43, 54, 32, 38, 35, 39, 20, 21, 23, 10, 15, 2, 4, | - Ông Nguyễn Đình Hoàng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369231 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 26, 29, 31, 32, 44, 38, 43, 58, 60, 57, 51, 99, 83, 101, 82, 81, 79 | Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369232 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 26, 29, 31, 32, 44, 38, 43, 58, 60, 57, 51, 99, 83, 101, 82, 81, 79 | Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369233 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 26, 29, 31, 32, 44, 38, 43, 58, 60, 57, 51, 99, 83, 101, 82, 81, 79 | Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369234 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 376, 382, 378, 392, 394, 381, 375, 360, 365 Tờ bản đồ số 36) - Phườ | Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369235 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 376, 382, 378, 392, 394, 381, 375, 360, 365 Tờ bản đồ số 36) - Phườ | Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369236 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối An Thịnh (Thửa 376, 382, 378, 392, 394, 381, 375, 360, 365 Tờ bản đồ số 36) - Phườ | Ông Nguyễn Bá Vinh - Giáp Phường Quỳnh Dị | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369237 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Phong (Thửa 40, 44, 49, 68, 58, 28, 14, 26, 9, 2, 5, 1, 20, 30, 38, 35, 18, 21 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369238 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Phong (Thửa 40, 44, 49, 68, 58, 28, 14, 26, 9, 2, 5, 1, 20, 30, 38, 35, 18, 21 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369239 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối Tân Phong (Thửa 40, 44, 49, 68, 58, 28, 14, 26, 9, 2, 5, 1, 20, 30, 38, 35, 18, 21 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369240 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối An Thịnh (Thửa 136, 108, 77, 94, 5, 9, 11, 14, 229, 230, 10, 17, 19, 23, 231, 21, | Nhà ông Nguyễn Bá Hoa - Đường 537B | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
