Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369261 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn ga Hoàng Mai - Khối Bắc Mỹ (Thửa 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 22 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369262 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn ga Hoàng Mai - Khối Bắc Mỹ (Thửa 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 22 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369263 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lờn ga Hoàng Mai - Khối Bắc Mỹ (Thửa 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 22 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369264 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 5, 7, 20, 17, 14, 12, 22, 25, 28, 44, 40, 3 | Kỹ Nghệ Bách Khoa - | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369265 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 5, 7, 20, 17, 14, 12, 22, 25, 28, 44, 40, 3 | Kỹ Nghệ Bách Khoa - | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369266 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 2, 5, 7, 20, 17, 14, 12, 22, 25, 28, 44, 40, 3 | Kỹ Nghệ Bách Khoa - | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369267 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 5, 3, 7, 9, 14, 7, 32, 24, 41, 47, 54, 80, 75, | Hồng Đào + Bỏch khoa - | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369268 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 5, 3, 7, 9, 14, 7, 32, 24, 41, 47, 54, 80, 75, | Hồng Đào + Bỏch khoa - | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369269 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A (Hồng Đào + Bỏch Khoa) - Khối Bắc Mỹ (Thửa 5, 3, 7, 9, 14, 7, 32, 24, 41, 47, 54, 80, 75, | Hồng Đào + Bỏch khoa - | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369270 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 31, 24, 27, 28, 5 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Thiện | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369271 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 31, 24, 27, 28, 5 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Thiện | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369272 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 31, 24, 27, 28, 5 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quỳnh Thiện | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369273 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 2, 3, 15, 11, 8, 18, 23, 25, 35, 31, 39, 48, 44, 53, 62, 60, 64, 7 | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369274 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 2, 3, 15, 11, 8, 18, 23, 25, 35, 31, 39, 48, 44, 53, 62, 60, 64, 7 | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369275 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 2, 3, 15, 11, 8, 18, 23, 25, 35, 31, 39, 48, 44, 53, 62, 60, 64, 7 | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369276 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 3, 4, 6, 8, 7, 10, 19, 15, 23, 26, 24, 28, 47, 68, 88, 102, 113, 9 | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369277 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 3, 4, 6, 8, 7, 10, 19, 15, 23, 26, 24, 28, 47, 68, 88, 102, 113, 9 | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369278 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Tân Thành (Thửa 3, 4, 6, 8, 7, 10, 19, 15, 23, 26, 24, 28, 47, 68, 88, 102, 113, 9 | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369279 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Khối Tân Thành, Tân Hương (Thửa 2, 4, 11, 18, 36, 39, 41, 52, 280, 63, 79, 96, 82, | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369280 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối Khối Tân Thành, Tân Hương (Thửa 2, 4, 11, 18, 36, 39, 41, 52, 280, 63, 79, 96, 82, | Dốc Mõ Kẽm - Cổng chào giáp Thanh Hóa | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
