Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368841 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 21, 22, 25, 50, 54, 82, 78, 108, 81, 107, 106, 140, 123, | Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368842 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 21, 22, 25, 50, 54, 82, 78, 108, 81, 107, 106, 140, 123, | Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368843 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 21, 22, 25, 50, 54, 82, 78, 108, 81, 107, 106, 140, 123, | Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368844 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 153, 158, 149, 155, 150, 165, 214, 220 Tờ bản đồ số 9) - Xã | Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368845 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 153, 158, 149, 155, 150, 165, 214, 220 Tờ bản đồ số 9) - Xã | Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368846 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 153, 158, 149, 155, 150, 165, 214, 220 Tờ bản đồ số 9) - Xã | Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368847 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Trang | Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368848 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Trang | Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368849 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường kênh Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 15) - Xã Quỳnh Trang | Từ nhà ông Tự - Nhà ông Khang | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368850 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường đi Đồng Mùa - Thôn 10 (Thửa 198, 222, 245, 241, 187, 152, 269, 273, 339, 336, 338, 243, | Trạm điện thôn 10 - Ngõ anh Mạnh | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368851 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường đi Đồng Mùa - Thôn 10 (Thửa 198, 222, 245, 241, 187, 152, 269, 273, 339, 336, 338, 243, | Trạm điện thôn 10 - Ngõ anh Mạnh | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368852 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường đi Đồng Mùa - Thôn 10 (Thửa 198, 222, 245, 241, 187, 152, 269, 273, 339, 336, 338, 243, | Trạm điện thôn 10 - Ngõ anh Mạnh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368853 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi quỳnh Tân - Thôn 10 (Thửa 394, 406, 409, 429, 457, 458, 459, 460, 461, 486, 487, 488, 521, | Nhà văn hóa thôn 10 - ngõ anh Diệu | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368854 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi quỳnh Tân - Thôn 10 (Thửa 394, 406, 409, 429, 457, 458, 459, 460, 461, 486, 487, 488, 521, | Nhà văn hóa thôn 10 - ngõ anh Diệu | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368855 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đi quỳnh Tân - Thôn 10 (Thửa 394, 406, 409, 429, 457, 458, 459, 460, 461, 486, 487, 488, 521, | Nhà văn hóa thôn 10 - ngõ anh Diệu | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368856 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 308, 290, 313, 314, 348, 321, 462 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Tr | Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368857 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 308, 290, 313, 314, 348, 321, 462 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Tr | Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368858 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 308, 290, 313, 314, 348, 321, 462 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Tr | Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368859 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 307, 324, 323, 322, 704, 346, 347, 358, 378, 379, 389, 376, 375, | Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368860 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 307, 324, 323, 322, 704, 346, 347, 358, 378, 379, 389, 376, 375, | Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
