Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368821 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 41, 42, 699, 45, 165 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang | ngõ ông Tuyên - nhà anh Họa | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368822 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 41, 42, 699, 45, 165 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang | ngõ ông Tuyên - nhà anh Họa | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368823 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 25, 34, 35, 50, 58, 59, 72, 91, 92, 104, 133, 166, 192, 211, 132, 10 | Ngõ anh Lý - nhà anh Họa | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368824 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 25, 34, 35, 50, 58, 59, 72, 91, 92, 104, 133, 166, 192, 211, 132, 10 | Ngõ anh Lý - nhà anh Họa | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368825 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 25, 34, 35, 50, 58, 59, 72, 91, 92, 104, 133, 166, 192, 211, 132, 10 | Ngõ anh Lý - nhà anh Họa | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368826 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 37, 30, ,28, 23, 18, 19, 21, 22, 24 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang | Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368827 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 37, 30, ,28, 23, 18, 19, 21, 22, 24 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang | Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368828 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 37, 30, ,28, 23, 18, 19, 21, 22, 24 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang | Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368829 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 1, 7, 5, 3, 4, 8, 2 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang | Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368830 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 1, 7, 5, 3, 4, 8, 2 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang | Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368831 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 1, 7, 5, 3, 4, 8, 2 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Trang | Nhà anh Trung - nhà Ông Phúc | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368832 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 612, 641, 642, 616, 637 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang | ngoõ ông Nhuận - ngõ anh Thong | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368833 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 612, 641, 642, 616, 637 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang | ngoõ ông Nhuận - ngõ anh Thong | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368834 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 612, 641, 642, 616, 637 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang | ngoõ ông Nhuận - ngõ anh Thong | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368835 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 48, 45, 32, 35, 36, 28, 37, 27, 84, 100, 103, 104, 137, 140, 141, 63 | Từ nhà ông Mạnh - Nhà ông Khang | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368836 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 48, 45, 32, 35, 36, 28, 37, 27, 84, 100, 103, 104, 137, 140, 141, 63 | Từ nhà ông Mạnh - Nhà ông Khang | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368837 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 10 (Thửa 48, 45, 32, 35, 36, 28, 37, 27, 84, 100, 103, 104, 137, 140, 141, 63 | Từ nhà ông Mạnh - Nhà ông Khang | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368838 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 23, 53, 28, 44, 59, 58, 45, 27, 90, 97, 88, 119, 146, 14 | Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368839 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 23, 53, 28, 44, 59, 58, 45, 27, 90, 97, 88, 119, 146, 14 | Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368840 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường đất) - Thôn 10 (Thửa 23, 53, 28, 44, 59, 58, 45, 27, 90, 97, 88, 119, 146, 14 | Nhà ông Nhuận - nhà ông Diệu | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
