Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368861 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 307, 324, 323, 322, 704, 346, 347, 358, 378, 379, 389, 376, 375, | Ngõ anh Quế - ngõ anh Đạt Sen | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368862 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 183, 186, 188, 202, 200, 203, 218 Tờ bản đồ số 9) - Xã Quỳnh Tra | ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368863 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 183, 186, 188, 202, 200, 203, 218 Tờ bản đồ số 9) - Xã Quỳnh Tra | ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368864 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 183, 186, 188, 202, 200, 203, 218 Tờ bản đồ số 9) - Xã Quỳnh Tra | ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368865 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 209, 210, 154, 162, 167, 166, 170, 178, 185, 181, 190, 223 Tờ bả | ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368866 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 209, 210, 154, 162, 167, 166, 170, 178, 185, 181, 190, 223 Tờ bả | ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368867 | Thị xã Hoàng Mai | Tuyến đường Vực Mấu - Thôn 10 (Thửa 209, 210, 154, 162, 167, 166, 170, 178, 185, 181, 190, 223 Tờ bả | ngõ anh Đạt Sen - Ngõ anh Hùng Phượng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368868 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 1, 5, 8, 18, 23, 24, 101, 17, 13, 16, 22, 26, 32, 27, | Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368869 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 1, 5, 8, 18, 23, 24, 101, 17, 13, 16, 22, 26, 32, 27, | Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368870 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 1, 5, 8, 18, 23, 24, 101, 17, 13, 16, 22, 26, 32, 27, | Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368871 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 6, 11, 14, 20, 25, 30, 40, 3, 10, 9, 2, 7, 12, 103 Tờ | Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368872 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 6, 11, 14, 20, 25, 30, 40, 3, 10, 9, 2, 7, 12, 103 Tờ | Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368873 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 6, 11, 14, 20, 25, 30, 40, 3, 10, 9, 2, 7, 12, 103 Tờ | Ngõ anh Hiệp - ngõ anh Thìn | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368874 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 16, 60, 68, 81, 88, 98, 75, 66, 52, 36, 31, 24, 25, 7 | Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368875 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 16, 60, 68, 81, 88, 98, 75, 66, 52, 36, 31, 24, 25, 7 | Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368876 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 16, 60, 68, 81, 88, 98, 75, 66, 52, 36, 31, 24, 25, 7 | Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368877 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 9, 22, 26, 27, 34, 40, 44, 50, 55, 61, 63, 73, 78, 77 | Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368878 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 9, 22, 26, 27, 34, 40, 44, 50, 55, 61, 63, 73, 78, 77 | Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368879 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 9 (Thửa 9, 22, 26, 27, 34, 40, 44, 50, 55, 61, 63, 73, 78, 77 | Ngõ ông Quế - ngõ anh Hiệp | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368880 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn (đường bê tông) - Thôn 8 (Thửa 40, 32, 31, 30, 17, 13, 18, 19, 20, 14, 10, 6, 129, 1 | Ngõ ông Nam - Ngõ anh Thuần quyên | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
