Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368801 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 98, 120, 134, 93, 94, 161, 188, 197, 196, 194, 255, 256, 233, 284, 3 | Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368802 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 95, 109, 100, 110, 117, 131, 152, 234, 254, 381 Tờ bản đồ số 7) - Xã | Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368803 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 95, 109, 100, 110, 117, 131, 152, 234, 254, 381 Tờ bản đồ số 7) - Xã | Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368804 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 95, 109, 100, 110, 117, 131, 152, 234, 254, 381 Tờ bản đồ số 7) - Xã | Ngõ bà Châu - nhà văn hóa thôn 11 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368805 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 58, 73, 74, 80, 79, 114 , 115, 128, 127, 103, 111, 185 Tờ bản đồ số | Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368806 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 58, 73, 74, 80, 79, 114 , 115, 128, 127, 103, 111, 185 Tờ bản đồ số | Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368807 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 58, 73, 74, 80, 79, 114 , 115, 128, 127, 103, 111, 185 Tờ bản đồ số | Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368808 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 21, 83, 84, 102, 97, 95, 105 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Trang | Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368809 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 21, 83, 84, 102, 97, 95, 105 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Trang | Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368810 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 21, 83, 84, 102, 97, 95, 105 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳnh Trang | Nhà bà Châu - ngõ anh Hải | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368811 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 63, 62, 102, 31, 28, 22, 58, 68, 34, 151, 150, 99, 243, 245, 244 ,14 | ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368812 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 63, 62, 102, 31, 28, 22, 58, 68, 34, 151, 150, 99, 243, 245, 244 ,14 | ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368813 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 63, 62, 102, 31, 28, 22, 58, 68, 34, 151, 150, 99, 243, 245, 244 ,14 | ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368814 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 145, 143, 142, 154, 166, 176, 182, 183, 186 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳ | ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368815 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 145, 143, 142, 154, 166, 176, 182, 183, 186 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳ | ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368816 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 145, 143, 142, 154, 166, 176, 182, 183, 186 Tờ bản đồ số 8) - Xã Quỳ | ngõ anh Thường tuyết - ngõ anh Quang | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368817 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 26, 28, 27, 29 Tờ bản đồ | nhà anh Minh Hoàng - ngõ anh Hải | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368818 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 26, 28, 27, 29 Tờ bản đồ | nhà anh Minh Hoàng - ngõ anh Hải | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368819 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 3, 4, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 26, 28, 27, 29 Tờ bản đồ | nhà anh Minh Hoàng - ngõ anh Hải | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368820 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Thôn 11 (Thửa 16, 41, 42, 699, 45, 165 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Trang | ngõ ông Tuyên - nhà anh Họa | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
